October 22, 2026

Tổng hợp học bổng toàn phần trên thế giới dành cho sinh viên Việt Nam

Một tấm vé máy bay khứ hồi, học phí được chi trả trọn vẹn, sinh hoạt phí hằng tháng và một mạng lưới cựu sinh viên trải khắp thế giới. Đó là những gì một học bổng toàn phần mang lại. Mỗi năm, hàng chục chính phủ và tổ chức quốc tế dành riêng những suất học bổng như vậy cho sinh viên Việt Nam.

Bài viết dưới đây tổng hợp 17 học bổng toàn phần danh giá nhất, kèm quốc gia, bậc học, mức hỗ trợ, hạn nộp, điều kiện và các bước nộp hồ sơ, giúp bạn lên kế hoạch cho hành trình du học sắp tới.

Tổng quan 17 học bổng toàn phần dành cho sinh viên Việt Nam

Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh 17 học bổng theo quốc gia, bậc học và thời điểm nộp hồ sơ. Hạn nộp được cập nhật theo kỳ gần nhất tính đến tháng 10/2026. Các học bổng có hạn nộp lặp lại hằng năm, nên những học bổng đã đóng vẫn có thể lên kế hoạch cho kỳ tiếp theo.

Học bổng Quốc gia Bậc học Thời điểm nộp hồ sơ
Chevening Anh Thạc sĩ Tháng 8 – tháng 10
Erasmus Mundus Liên minh châu Âu Thạc sĩ Tháng 10 – tháng 1 (theo từng chương trình)
DAAD EPOS Đức Thạc sĩ, tiến sĩ Tháng 7 – tháng 10 (theo từng chương trình)
Eiffel Pháp Thạc sĩ, tiến sĩ Nộp qua trường Pháp, trường gửi đề cử khoảng tháng 1
Ambassade (France Excellence) Pháp Thạc sĩ 2, tiến sĩ Thường hạn khoảng tháng 1
GOI-IES Ireland Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ Thường tháng 1 – tháng 3
VLIR-UOS (ICP Connect) Bỉ Cử nhân, thạc sĩ Mở khoảng giữa tháng 11, hạn khoảng tháng 2
Master Mind Bỉ (Flanders) Thạc sĩ Nộp qua trường, thường hạn khoảng tháng 3
Swiss Government Excellence Thụy Sĩ Tiến sĩ, nghiên cứu Hạn khoảng tháng 11
SISGP Thụy Điển Thạc sĩ Nộp trường tháng 10 – 1; nộp học bổng tháng 2
Fulbright Mỹ Thạc sĩ Hạn khoảng tháng 4
AAS Úc Thạc sĩ 1/2 – 30/4
Manaaki New Zealand Thạc sĩ, tiến sĩ Thường tháng 2 – tháng 3
JDS Nhật Bản Thạc sĩ, tiến sĩ Thường tháng 3 – tháng 4
GKS Hàn Quốc Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ Đại học: tháng 9–10; sau đại học: tháng 2–3
MOE (Taiwan Scholarship) Đài Loan Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ Thường tháng 2 – tháng 3
IFP Asia (Ireland Fellows) Ireland Thạc sĩ Cuối tháng 6 – cuối tháng 7

Học bổng toàn phần tại Anh, châu Âu, Đức và Pháp

Châu Âu là khu vực có nhiều học bổng chính phủ nhất dành cho sinh viên Việt Nam, chủ yếu ở bậc thạc sĩ. Điểm chung của các học bổng này là đề cao kinh nghiệm làm việc và cam kết đóng góp cho sự phát triển của Việt Nam.

1. Học bổng Chevening

Chevening là học bổng danh giá nhất của Chính phủ Anh, dành cho những người có tiềm năng lãnh đạo.

  • Quốc gia: Vương quốc Anh.
  • Bậc học: Thạc sĩ 1 năm tại bất kỳ trường đại học nào ở Anh.
  • Mức hỗ trợ: Toàn bộ học phí, sinh hoạt phí hằng tháng, vé máy bay khứ hồi, phí visa và các khoản trợ cấp khác.
  • Deadline: Kỳ 2027/28 mở từ 4/8 và đã đóng ngày 6/10/2026. Kỳ tiếp theo dự kiến mở khoảng tháng 8/2027.
  • Yêu cầu đầu vào: Bằng cử nhân, tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc, cam kết về nước ít nhất 2 năm sau khi học xong. Đến tháng 7/2027, ứng viên được chọn phải có thư mời nhập học không điều kiện từ ít nhất một trong ba khóa học đã chọn.
  • Các bước nộp hồ sơ: Chọn 3 khóa thạc sĩ tại Anh → nộp đơn trực tuyến trên chevening.org (4 bài luận về lãnh đạo, mạng lưới, mục tiêu học tập và nghề nghiệp) → phỏng vấn tại Đại sứ quán Anh (tháng 3–4) → nhận kết quả (giữa tháng 6) → nộp thư mời không điều kiện.

2. Học bổng Erasmus Mundus

Erasmus Mundus là chương trình thạc sĩ liên kết do Liên minh châu Âu tài trợ, cho phép sinh viên học tại ít nhất hai quốc gia châu Âu.

  • Quốc gia: Các nước thuộc Liên minh châu Âu và đối tác.
  • Bậc học: Thạc sĩ liên kết (1–2 năm).
  • Mức hỗ trợ: Chi phí tham gia chương trình (học phí), chi phí đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt phí 1.400 EUR/tháng.
  • Deadline: Mỗi chương trình có hạn riêng, thường từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau.
  • Yêu cầu đầu vào: Bằng cử nhân phù hợp, tiếng Anh thường IELTS 6.5 trở lên, cùng các yêu cầu riêng của từng liên minh trường.
  • Các bước nộp hồ sơ: Tra cứu chương trình trên danh mục Erasmus Mundus → nộp hồ sơ trực tiếp cho liên minh trường điều phối → chờ kết quả, thường vào tháng 3–4.

3. Học bổng DAAD EPOS

DAAD EPOS dành cho các chương trình sau đại học liên quan đến phát triển, hướng tới người đi làm từ các nước đang phát triển.

  • Quốc gia: Đức.
  • Bậc học: Thạc sĩ và tiến sĩ trong danh sách chương trình EPOS.
  • Mức hỗ trợ: Sinh hoạt phí hằng tháng (khoảng 992 EUR với thạc sĩ, 1.300 EUR với tiến sĩ theo mức DAAD công bố gần nhất), bảo hiểm y tế, trợ cấp đi lại và nghiên cứu. Nhiều chương trình được miễn học phí.
  • Deadline: Theo từng chương trình, phần lớn trong khoảng tháng 7 đến tháng 10 cho kỳ nhập học năm sau.
  • Yêu cầu đầu vào: Bằng cử nhân (thường 4 năm), tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc liên quan, bằng tốt nghiệp không quá 6 năm, tiếng Anh hoặc tiếng Đức theo yêu cầu chương trình.
  • Các bước nộp hồ sơ: Chọn tối đa 3 chương trình trong danh sách EPOS → nộp hồ sơ trực tiếp cho trường kèm mẫu đơn DAAD → trường sơ tuyển và gửi đề xuất cho DAAD → DAAD quyết định cấp học bổng.

4. Học bổng Eiffel

Eiffel là học bổng xuất sắc của Bộ Ngoại giao Pháp, do các trường Pháp đề cử.

  • Quốc gia: Pháp.
  • Bậc học: Thạc sĩ và tiến sĩ (tiến sĩ đồng hướng dẫn, 10 tháng tại Pháp).
  • Mức hỗ trợ: 1.181 EUR/tháng với thạc sĩ, 1.700 EUR/tháng với tiến sĩ, cùng vé máy bay, bảo hiểm và hoạt động văn hóa. Học bổng không chi trả học phí, nhưng học phí tại trường công lập Pháp tương đối thấp.
  • Deadline: Trường Pháp gửi hồ sơ đề cử lên Campus France khoảng đầu tháng 1. Ứng viên cần nộp hồ sơ vào trường sớm hơn, thường tháng 11–12.
  • Yêu cầu đầu vào: Thành tích học tập xuất sắc, ngành thuộc lĩnh vực ưu tiên (kỹ thuật, khoa học, kinh tế, quản trị, luật, khoa học chính trị).
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ nhập học vào trường Pháp → trường xét và đề cử ứng viên → Campus France tổ chức xét chọn → công bố kết quả khoảng tháng 3.

5. Học bổng Ambassade (France Excellence)

Đây là học bổng của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam, dành riêng cho ứng viên Việt Nam.

  • Quốc gia: Pháp.
  • Bậc học: Thạc sĩ năm 2 (Master 2, 12 tháng) và tiến sĩ (36 tháng).
  • Mức hỗ trợ: Sinh hoạt phí hằng tháng, bảo hiểm xã hội, miễn phí visa, miễn học phí tại trường công lập Pháp, hỗ trợ tìm chỗ ở qua Campus France. Nghiên cứu sinh được tặng thêm vé máy bay khứ hồi.
  • Deadline: Thường vào đầu tháng 1 hằng năm (kỳ gần nhất có hạn 10/1/2025).
  • Yêu cầu đầu vào: Quốc tịch Việt Nam, dưới 30 tuổi, có kế hoạch học tập rõ ràng; ưu tiên khoa học cơ bản, kỹ thuật, kinh tế, khoa học xã hội và các dự án hợp tác Pháp – Việt.
  • Các bước nộp hồ sơ: Liên hệ trường hoặc giáo sư hướng dẫn tại Pháp → chuẩn bị hồ sơ theo quy chế của Đại sứ quán → khai hồ sơ trên Campus France Việt Nam → phỏng vấn → công bố kết quả khoảng cuối tháng 2.

Học bổng toàn phần tại Ireland, Bỉ, Thụy Sĩ và Thụy Điển

Các quốc gia nhỏ ở châu Âu có học bổng ít cạnh tranh hơn Anh hay Mỹ, nhưng giá trị không hề kém. Đặc biệt, Ireland có riêng một chương trình dành cho Việt Nam, Campuchia và Lào.

6. Học bổng GOI-IES (Government of Ireland International Education Scholarships)

  • Quốc gia: Ireland.
  • Bậc học: Một năm học ở bậc cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
  • Mức hỗ trợ: Trợ cấp 10.000 EUR và miễn toàn bộ học phí trong một năm.
  • Deadline: Thường trong quý 1 hằng năm. Kỳ 2027/28 chưa công bố, cần theo dõi trang của Cơ quan Giáo dục Đại học Ireland (HEA).
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân ngoài EU, thành tích học tập xuất sắc, đã nộp hoặc nhận thư mời nhập học từ một trường đại học Ireland.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ vào trường Ireland → nộp đơn học bổng trực tuyến trên cổng của HEA → chờ kết quả, thường vào tháng 5–6.

7. Học bổng IFP Asia (Ireland Fellows Programme – Asia)

Đây là học bổng do Chính phủ Ireland tài trợ, chỉ dành cho công dân Việt Nam, Campuchia và Lào.

  • Quốc gia: Ireland.
  • Bậc học: Thạc sĩ 1 năm.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, vé máy bay, bảo hiểm y tế, chỗ ở, sinh hoạt phí và phí visa.
  • Deadline: Kỳ 2027/28 mở từ 29/6 và đã đóng ngày 26/7/2026. Kỳ tiếp theo dự kiến mở cuối tháng 6/2027.
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam, tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp đến ngành học, chưa có bằng thạc sĩ, chưa nộp hồ sơ quá 1 lần trước đó. Các kỳ trước yêu cầu GPA cử nhân tối thiểu 3.0/4.0.
  • Các bước nộp hồ sơ: Chọn chương trình trong danh mục của IFP → nộp hồ sơ sơ tuyển → nộp hồ sơ chi tiết → phỏng vấn và xét chọn.

8. Học bổng VLIR-UOS (ICP Connect)

  • Quốc gia: Bỉ (vùng Flanders).
  • Bậc học: Cử nhân và thạc sĩ trong danh sách chương trình ICP Connect.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm và vé máy bay trong suốt thời gian học.
  • Deadline: Kỳ 2027/28 dự kiến mở giữa tháng 11/2026; kỳ trước có hạn chung 28/2/2026. Mỗi chương trình có thể đặt hạn riêng sớm hơn.
  • Yêu cầu đầu vào: Có quốc tịch và đang sống tại một trong 29 nước đủ điều kiện (có Việt Nam), đáp ứng giới hạn tuổi và yêu cầu tiếng Anh của từng chương trình. Ưu tiên người chưa từng nhận học bổng du học tại nước thu nhập cao.
  • Các bước nộp hồ sơ: Chọn 1 chương trình ICP Connect (mỗi năm chỉ được nộp 1 hồ sơ) → nộp hồ sơ trực tiếp cho trường và ghi rõ nguyện vọng xin học bổng → trường xét và gửi kết quả cho VLIR-UOS → nhận thông báo khoảng giữa tháng 6.

9. Học bổng Master Mind

  • Quốc gia: Bỉ (vùng Flanders).
  • Bậc học: Thạc sĩ.
  • Mức hỗ trợ: Trợ cấp khoảng 8.400 EUR mỗi năm học và học phí được giảm gần như toàn bộ.
  • Deadline: Nộp qua trường đại học Flanders, thường trước khoảng tháng 3 hằng năm. Mỗi trường đặt hạn riêng.
  • Yêu cầu đầu vào: Thành tích học tập xuất sắc, tiếng Anh đáp ứng yêu cầu chương trình, nộp hồ sơ vào chương trình thạc sĩ tại trường tham gia.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ nhập học thạc sĩ → nộp đơn Master Mind qua trường → trường xếp hạng và đề cử → Chính phủ Flanders công bố kết quả.

10. Học bổng Swiss Government Excellence

  • Quốc gia: Thụy Sĩ.
  • Bậc học: Tiến sĩ và nghiên cứu (Research Fellowship). Không áp dụng cho bậc thạc sĩ; kỳ 2027/28 không có suất sau tiến sĩ.
  • Mức hỗ trợ: 2.450 CHF/tháng, miễn học phí và bảo hiểm y tế.
  • Deadline: Hạn theo từng quốc gia. Kỳ trước, hạn nộp tại Việt Nam là 24/11/2025; kỳ 2027/28 cần kiểm tra trên trang Đại sứ quán Thụy Sĩ.
  • Yêu cầu đầu vào: Có bằng thạc sĩ trước 31/7/2027, thường dưới 35 tuổi, bắt buộc có thư hỗ trợ từ giáo sư hướng dẫn tại Thụy Sĩ.
  • Các bước nộp hồ sơ: Liên hệ và xin thư hỗ trợ từ giáo sư Thụy Sĩ → nộp hồ sơ trực tuyến trên cổng ESKAS → phỏng vấn tại Việt Nam → Ủy ban học bổng liên bang quyết định.

11. Học bổng SISGP (Swedish Institute Scholarships for Global Professionals)

  • Quốc gia: Thụy Điển.
  • Bậc học: Thạc sĩ 1–2 năm.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, sinh hoạt phí hằng tháng, trợ cấp đi lại, bảo hiểm và chi phí xin giấy phép cư trú.
  • Deadline: Nộp hồ sơ vào trường từ giữa tháng 10 đến giữa tháng 1; cổng học bổng chỉ mở khoảng 2 tuần vào tháng 2 (kỳ trước: 9–25/2/2026).
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân một trong 34 nước đủ điều kiện (có Việt Nam), kinh nghiệm làm việc và lãnh đạo (tối thiểu 3.000 giờ), được nhận vào chương trình thạc sĩ đủ điều kiện.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ thạc sĩ trên universityadmissions.se → nộp đơn học bổng trên cổng của Viện Thụy Điển (SI) → chờ kết quả khoảng tháng 4.

Học bổng toàn phần tại Mỹ, Úc và New Zealand

Ba học bổng dưới đây đều do chính phủ tài trợ, chủ yếu dành cho bậc thạc sĩ và có quy trình tuyển chọn riêng tại Việt Nam. Điểm chung là ưu tiên ứng viên đã đi làm và có kế hoạch đóng góp rõ ràng sau khi về nước.

12. Học bổng Fulbright

  • Quốc gia: Hoa Kỳ.
  • Bậc học: Thạc sĩ (chương trình Fulbright Vietnamese Student Program), cùng chương trình nghiên cứu ngắn hạn cho nghiên cứu sinh (Visiting Student Researcher).
  • Mức hỗ trợ: Học phí và các khoản phí, sinh hoạt phí hằng tháng, bảo hiểm y tế và vé máy bay khứ hồi. Fulbright cũng bảo lãnh visa J-1 và hỗ trợ xin trường.
  • Deadline: Kỳ 2027/28 có hạn 15/4/2026 (thạc sĩ) và 15/5/2026 (nghiên cứu sinh). Kỳ 2028/29 dự kiến có hạn khoảng tháng 4/2027.
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân Việt Nam (không mang hai quốc tịch), sống tại Việt Nam trong suốt quá trình xét tuyển, có bằng cử nhân, tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc sau tốt nghiệp, TOEFL iBT 79 hoặc IELTS 6.5 trở lên.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ trực tuyến (đơn, 3 thư giới thiệu, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, CV, bài luận) → sơ tuyển (tháng 6–7) → phỏng vấn (tháng 9) → thi GRE/GMAT nếu cần → Fulbright hỗ trợ xin trường → khởi hành tháng 7–8 năm sau.

13. Học bổng AAS (Australia Awards Scholarships)

  • Quốc gia: Úc.
  • Bậc học: Thạc sĩ.
  • Mức hỗ trợ: Toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi, trợ cấp ổn định ban đầu, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế (OSHC) và khóa học tiếng Anh, học thuật trước khi nhập học.
  • Deadline: Mở từ 1/2 đến 30/4 hằng năm. Kỳ nhập học 2027 đã đóng ngày 30/4/2026; kỳ 2028 dự kiến mở từ 1/2/2027.
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân Việt Nam, bằng cử nhân, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh và kinh nghiệm làm việc theo hướng dẫn của AAS Việt Nam từng năm. Ngành học nên thuộc lĩnh vực ưu tiên do hai chính phủ thống nhất. Khuyến khích ứng viên nữ, người khuyết tật và ứng viên từ vùng nông thôn khó khăn.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ trực tuyến trên hệ thống OASIS → sơ tuyển → phỏng vấn và kiểm tra tiếng Anh → nhận học bổng có điều kiện → khóa đào tạo tiền khởi hành tại Việt Nam.

14. Học bổng Manaaki New Zealand

  • Quốc gia: New Zealand.
  • Bậc học: Thạc sĩ và tiến sĩ.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, sinh hoạt phí hằng tuần, vé máy bay, bảo hiểm y tế, trợ cấp ổn định ban đầu và hỗ trợ nghiên cứu.
  • Deadline: Thường mở từ tháng 2 đến tháng 3 hằng năm. Lịch kỳ 2028 cần theo dõi trên trang của Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand (MFAT).
  • Yêu cầu đầu vào: Công dân Việt Nam, bằng cử nhân, kinh nghiệm làm việc liên quan (thường tối thiểu 2 năm), tiếng Anh thường IELTS 6.5 trở lên, cam kết về nước sau khi học.
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ trực tuyến trên cổng Manaaki → sơ tuyển → phỏng vấn → xin thư mời nhập học từ trường New Zealand → nhận học bổng chính thức.

Học bổng toàn phần tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan

Châu Á có lợi thế về khoảng cách địa lý, văn hóa gần gũi và chi phí sinh hoạt hợp lý. Đây cũng là khu vực hiếm hoi có học bổng toàn phần cho cả bậc đại học.

15. Học bổng JDS (Japan Human Resource Development Scholarship)

  • Quốc gia: Nhật Bản.
  • Bậc học: Thạc sĩ 2 năm (học bằng tiếng Anh) và tiến sĩ 3 năm.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí hằng tháng, các khoản trợ cấp khác, cùng khóa định hướng và tiếng Nhật trước khi khởi hành. Mỗi năm có tối đa 45 suất thạc sĩ và 5 suất tiến sĩ.
  • Deadline: Các kỳ trước thường có hạn vào tháng 3 (thạc sĩ) và tháng 4 (tiến sĩ). Tuy nhiên, trang JDS Việt Nam thông báo không tuyển chọn cho đợt khởi hành mùa hè 2026; cần theo dõi thông báo cho kỳ tiếp theo.
  • Yêu cầu đầu vào: Dành chủ yếu cho cán bộ, công chức, viên chức trong các lĩnh vực ưu tiên (kinh tế, giao thông, đô thị, năng lượng, nông nghiệp, môi trường, y tế, pháp luật, hành chính công). Các kỳ trước yêu cầu tối thiểu 12 tháng làm việc toàn thời gian tại đơn vị hiện tại và có đóng bảo hiểm xã hội.
  • Các bước nộp hồ sơ: Tải bộ hồ sơ trên jds-scholarship.org → nộp cho Văn phòng Dự án JDS tại Việt Nam → thi viết và phỏng vấn → kiểm tra sức khỏe → khởi hành tháng 8.

16. Học bổng GKS (Global Korea Scholarship)

  • Quốc gia: Hàn Quốc.
  • Bậc học: Cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, kèm 1 năm học tiếng Hàn.
  • Mức hỗ trợ: Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí hằng tháng (khoảng 1–1,5 triệu won tùy bậc), trợ cấp ổn định, bảo hiểm y tế và học phí tiếng Hàn.
  • Deadline: Hệ đại học thường nhận hồ sơ khoảng tháng 9–10; hệ sau đại học khoảng tháng 2–3. Mỗi hệ có hai kênh nộp: qua Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc qua trường đại học, với hạn khác nhau.
  • Yêu cầu đầu vào: Hệ đại học thường dưới 25 tuổi; hệ sau đại học dưới 40 tuổi. Điểm trung bình đạt tối thiểu 80% thang điểm hoặc thuộc nhóm 20% cao nhất lớp. Có chứng chỉ TOPIK hoặc tiếng Anh là lợi thế.
  • Các bước nộp hồ sơ: Chọn kênh nộp (Đại sứ quán hoặc trường) → nộp hồ sơ vòng 1 → vòng 2 do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED) xét → xác nhận trường (với hệ sau đại học) → kiểm tra sức khỏe và nhận kết quả cuối cùng.

17. Học bổng MOE (Taiwan Scholarship)

Học bổng của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) là một phần của chương trình Taiwan Scholarship.

  • Quốc gia: Đài Loan.
  • Bậc học: Cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.
  • Mức hỗ trợ: Học phí và các khoản phí cơ bản (có mức trần mỗi học kỳ), sinh hoạt phí hằng tháng cao hơn cho bậc sau đại học so với bậc đại học.
  • Deadline: Thường nhận hồ sơ từ tháng 2 đến tháng 3 hằng năm qua Văn phòng Kinh tế Văn hóa Đài Bắc (TECO) tại Hà Nội và TP.HCM.
  • Yêu cầu đầu vào: Tốt nghiệp THPT (hệ đại học) hoặc đại học (hệ sau đại học) với thành tích học tập tốt, chưa từng nhận học bổng của chính phủ Đài Loan cho cùng bậc học, đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của chương trình (tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
  • Các bước nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ nhập học vào trường Đài Loan → nộp hồ sơ học bổng tại TECO → phỏng vấn → công bố kết quả khoảng tháng 5–6 → nhận thư mời nhập học chính thức.

Kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ săn học bổng

Học bổng toàn phần có tỷ lệ cạnh tranh rất cao. Ví dụ, năm 2025, học bổng SISGP nhận 8.580 hồ sơ nhưng chỉ trao 351 suất, tương đương khoảng 4%. Một hồ sơ chuẩn bị kỹ từ sớm sẽ tạo khác biệt lớn.

Nhóm học bổng Yếu tố được đánh giá cao Nên chuẩn bị trước
Học bổng lãnh đạo (Chevening, Fulbright, AAS, Manaaki, IFP, SISGP) Kinh nghiệm làm việc, tiềm năng lãnh đạo, kế hoạch đóng góp cho Việt Nam 12–18 tháng
Học bổng học thuật (Eiffel, Ambassade, Master Mind, GOI-IES) Thành tích học tập, chất lượng chương trình đã chọn 6–12 tháng
Học bổng nghiên cứu (Swiss, DAAD EPOS tiến sĩ) Đề cương nghiên cứu, thư hỗ trợ của giáo sư hướng dẫn 12 tháng
Học bổng châu Á (GKS, MOE, JDS) Học lực, ngôn ngữ, phù hợp với lĩnh vực ưu tiên 6–12 tháng

Một số kinh nghiệm chung:

  1. Lập lịch theo hạn nộp. Nhiều học bổng chỉ mở vài tuần mỗi năm, như SISGP mở khoảng 2 tuần hay IFP Asia khoảng 4 tuần.
  2. Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh sớm. Phần lớn học bổng yêu cầu IELTS 6.5 trở lên, và điểm thi thường cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp.
  3. Viết bài luận gắn với Việt Nam. Các học bổng chính phủ muốn thấy bạn sẽ dùng kiến thức học được để giải quyết vấn đề cụ thể ở Việt Nam.
  4. Xin thư giới thiệu từ người hiểu rõ bạn. Một thư cụ thể từ quản lý trực tiếp có giá trị hơn thư chung chung từ người có chức danh cao.
  5. Nộp song song nhiều học bổng. Lịch nộp của các học bổng trải đều trong năm, nên bạn có thể ứng tuyển cùng lúc vào các học bổng khác quốc gia.

Lời kết

Từ Chevening ở Anh, Fulbright ở Mỹ đến GKS ở Hàn Quốc, cánh cửa học bổng toàn phần vẫn luôn rộng mở cho sinh viên Việt Nam có sự chuẩn bị. Điều quan trọng là chọn đúng học bổng phù hợp với bậc học, kinh nghiệm và mục tiêu của bạn, rồi bắt đầu chuẩn bị từ 6–18 tháng trước hạn nộp. Thông tin trong bài được cập nhật đến tháng 10/2026; hãy luôn kiểm tra trang chính thức của từng học bổng trước khi nộp hồ sơ.

Đội ngũ tư vấn của Expert Education & Visa Services sẵn sàng giúp bạn chọn học bổng phù hợp, lên lộ trình và hoàn thiện hồ sơ!

EEVS Vietnam – Expert Education

  • Địa chỉ: Tầng 7, GIC Tower, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Sài Gòn, TP. HCM
  • Email: hcmc@experteducation.com.au
  • HOTLINE: 0906 819 812 – 0906 957 954