January 12, 2026

Du Học Úc: Điều Kiện, Chi Phí & Top Ngành Dễ Định Cư (Cập nhập 2026)

Bạn đang tìm kiếm cơ hội tại một trong những quốc gia đáng sống nhất thế giới? Đừng bỏ lỡ “thời điểm vàng” 2026 khi các ngành trọng điểm như Y tế, Giáo dục và Kỹ thuật được Úc trải thảm đỏ đón nhân lực quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật toàn diện về điều kiện, chi phí, thủ tục visa và các ngành học dễ định cư tại Úc năm 2026.

1. Tại sao nên chọn Du học Úc năm 2026?

Năm 2026, Úc tiếp tục là điểm đến hấp dẫn nhờ chất lượng giáo dục vượt trội và chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế từ khu vực Đông Nam Á:

  • Chỉ tiêu tuyển sinh: Tăng lên 295,000 sinh viên trên toàn quốc.
  • Quyền lợi làm việc: Sinh viên được làm thêm 48 giờ/2 tuần và ở lại làm việc từ 2-5 năm sau tốt nghiệp thông qua Visa 485.
    Môi trường sống: Các thành phố như Melbourne, Sydney, Adelaide liên tục nằm trong Top 10 thành phố đáng sống nhất thế giới.

2. Điều kiện du học Úc 2026 cần những gì?

Để nhận được thư mời nhập học và Visa, bạn cần đáp ứng 3 nhóm điều kiện cơ bản:

2.1. Điều kiện học thuật (GPA)

  • Bậc Trung học: Hoàn thành lớp 6 hoặc 7, GPA từ 6.5 trở lên.
  • Bậc Đại học: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0 – 8.5 (tùy trường).
  • Bậc Sau đại học: Tốt nghiệp Đại học, GPA từ 6.5 trở lên.

2.2. Điều kiện Ngoại ngữ (IELTS/PTE)

Úc đã siết chặt yêu cầu tiếng Anh để đảm bảo chất lượng sinh viên:

  • Đại học/Thạc sĩ: IELTS tối thiểu 6.0 – 6.5 (không kỹ năng dưới 5.5 – 6.0).
  • PTE Academic: Điểm tương đương từ 50 – 58.

2.3. Bài kiểm tra Genuine Student 

Thay thế cho GTE cũ, bài kiểm tra GS đánh giá mục đích học tập thật sự của bạn thông qua lộ trình học, tài chính và dự định nghề nghiệp.

3. Top những ngành học thiếu hụt nhân lực & dễ định cư 2026

Nếu mục tiêu của bạn là ở lại định cư (PR), việc chọn ngành thuộc danh sách ưu tiên của Bộ Di trú Úc là chiến lược thông minh nhất. Năm 2026, các nhóm ngành sau đây được ưu tiên xét duyệt visa nhanh (Tier 1 & Tier 2):

3.1. Nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe

Úc đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế nghiêm trọng.

  • Các nghề tiêu biểu: Điều dưỡng (Registered Nurse), Bác sĩ đa khoa, Tâm lý học, Chăm sóc người cao tuổi.
  • Cơ hội: Tỉ lệ định cư gần như tuyệt đối và mức lương khởi điểm rất cao (>80,000 AUD/năm).

3.2. Nhóm ngành Giáo dục & Công tác xã hội

  • Các nghề tiêu biểu: Giáo viên mầm non (Early Childhood), Giáo viên trung học, Nhân viên công tác xã hội (Social Worker).
  • Lợi thế: Các bang vùng Regional thường có chính sách bảo lãnh (Nomination) cực kỳ rộng mở cho nhóm ngành này.

3.3. Nhóm ngành Kỹ thuật & Công nghệ thông tin 

Các nghề tiêu biểu: An ninh mạng (Cybersecurity), Kỹ sư phần mềm, Kỹ sư xây dựng, Kỹ sư năng lượng tái tạo.

  • Lợi thế: Được cộng điểm định cư thông qua chương trình Năm học chuyên nghiệp (Professional Year).

3.4. Nhóm ngành nghề tay nghề cao

Dành cho học sinh chọn lộ trình học nghề với chi phí tiết kiệm:

  • Các nghề tiêu biểu: Đầu bếp, Thợ điện, Thợ mộc, Thợ máy.

Bảng so sánh cơ hội định cư theo nhóm ngành:

Nhóm ngành Mức lương (AUD/năm) Khả năng định cư Ưu tiên xét Visa
Y tế/Điều dưỡng 75,000 – 110,000 Rất cao Ưu tiên nhất
Giáo dục mầm non 65,000 – 90,000 Rất cao Ưu tiên cao
IT/Kỹ sư 85,000 – 130,000 Cao Trung bình
Nghề 60,000 – 85,000 Khá Trung bình

4. Chi phí du học Úc 2026: Cập nhật hạn mức mới

4.1. Học phí trung bình

  • Trung học: 14,000 – 18,000 AUD/năm.
  • Cao đẳng/Nghề: 10,000 – 18,000 AUD/năm.
  • Cử nhân/Thạc sĩ: 30,000 – 48,000 AUD/năm.

4.2. Chứng minh năng lực tài chính 

Từ giữa năm 2024, Bộ Di trú Úc yêu cầu du học sinh phải chứng minh có tối thiểu 29,710 AUD/năm (khoảng 500 triệu VNĐ) trong tài khoản tiết kiệm để đảm bảo khả năng sinh sống mà không phụ thuộc vào việc làm thêm.

5. Thủ tục xin Visa du học Úc (Subclass 500)

Quy trình xin visa năm 2026 yêu cầu sự minh bạch tuyệt đối về hồ sơ:

  • Nhận thư mời và đóng phí: Nhận CoE từ trường.
  • Khám sức khỏe: Tại các cơ sở được Lãnh sự quán chỉ định.
  • Nộp hồ sơ trực tuyến: Bao gồm hồ sơ học thuật, chứng chỉ tiếng Anh, bài luận GS và bằng chứng tài chính.
  • Lệ phí Visa: Khoảng 1,600 AUD (Cập nhật 2026).

6. Lộ trình chuẩn bị 

  • Bước 1 (Trước 12 tháng): Định hướng ngành học (ưu tiên ngành dễ định cư) và luyện tiếng Anh. Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu từ LSQ. 
  • Bước 2 (Trước 8 tháng): Nộp hồ sơ xin thư mời và săn học bổng (10% – 50%).
  • Bước 3 (Trước 4 tháng): Hoàn tất thủ tục tài chính và nộp Visa.
  • Bước 4 (Trước 1 tháng): Tìm nhà ở và chuẩn bị hành lý bay.

Kết luận

Du học Úc 2026 không chỉ là câu chuyện đi học, mà là lộ trình đầu tư cho tương lai. Việc nắm bắt các ngành nghề thiếu hụt và hiểu rõ quy định visa mới sẽ giúp bạn rút ngắn con đường trở thành Thường trú nhân tại xứ sở Kangaroo.

Bạn muốn biết hồ sơ của mình phù hợp với ngành học nào để dễ định cư nhất? Đừng ngần ngại liên hệ với chuyên gia EEVS để được đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình 1:1 hoàn toàn miễn phí!