Chuyên gia tư vấn giáo dục tại Expert Education cập nhật chi tiết điều kiện du học Úc 2025. Bài viết này bóc tách toàn bộ dữ liệu lõi về hệ thống chi phí, band điểm IELTS và lộ trình xin visa subclass 500. Mục tiêu bài viết giúp học sinh nắm trọn bí quyết tối ưu hồ sơ, tự tin chinh phục lộ trình học thuật quốc tế.

 

Úc là một trong những đất nước nhiều học sinh lựa chọn du học vì chất lượng giảng dạy hàng đầu, điều kiện khí hậu ôn hòa và tiềm năng định cư lớn

ĐIỀU KIỆN HỌC THUẬT DU HỌC ÚC LÀ GÌ?

Học sinh quốc tế phải đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do chính phủ Úc ban hành. Hệ thống giáo dục Úc yêu cầu ứng viên cung cấp điểm trung bình (GPA) hợp lệ.

Tiêu chuẩn điểm GPA cho từng bậc học?

Đối với bậc Cử nhân (Bachelor’s Degree), học sinh cần đạt điểm GPA lớp 12 tối thiểu ở mức 2.7. Đối với bậc Sau đại học (Thạc sĩ, Chứng chỉ sau ĐH), sinh viên cần sở hữu bằng Cử nhân với GPA từ 2.4 trở lên.

Các trường đại học Úc xét duyệt rất kỹ hồ sơ lịch sử học tập của sinh viên. Các cơ sở giáo dục thường không chấp nhận học sinh nợ môn lớp 12. Bộ phận tuyển sinh sẽ từ chối hồ sơ có khoảng trống học tập vượt quá 1 năm sau trung học phổ thông đối với bậc Cử nhân. Ngược lại, các trường đại học chấp nhận khoảng trống học tập từ 5 đến 6 năm cho bậc Thạc sĩ nếu sinh viên có kinh nghiệm làm việc liên quan.

Lộ trình chuyển tiếp Pathway diễn ra thế nào?

Sinh viên chưa đạt chuẩn đầu vào có thể chọn các lộ trình chuyển tiếp (Pathway). Hệ thống giáo dục cung cấp khóa Dự bị Đại học (Foundation Program) kéo dài từ 8 đến 12 tháng dành cho học sinh chưa đủ điều kiện vào năm nhất. Chương trình Cao đẳng (Diploma) cung cấp kiến thức tương đương năm nhất đại học với thời gian học 8 đến 12 tháng. Sinh viên tốt nghiệp Diploma sẽ chuyển thẳng lên năm hai đại học nếu đạt yêu cầu tín chỉ.

Bằng cấp quốc tế nào được Úc công nhận?

Hệ thống xét duyệt của Úc công nhận các bằng cấp quốc tế tiêu chuẩn. Bằng International Baccalaureate (IB) yêu cầu tổng điểm tối thiểu từ 24 đến 26. Bằng A-Levels (GCE) yêu cầu điểm tối thiểu ở mức BCC-BBC. Bằng IGCSE/O-Level không tương đương lớp 12 của Úc, bắt buộc học sinh phải học thêm khóa Foundation.

Bảng: Điều kiện học thuật chuyển tiếp (Pathway)

Khóa học Thời gian Yêu cầu học thuật Đặc điểm
Foundation 8 – 12 tháng Hoàn tất lớp 11 hoặc 12 (GPA khá) Dự bị đại học
Diploma 8 – 12 tháng GPA 7.0 / Tốt nghiệp THPT Tương đương năm 1 ĐH
Graduate Diploma 6 – 12 tháng GPA 6.5 Bổ sung kiến thức trước Thạc sĩ

Yêu cầu ngoại ngữ cho từng bậc học?

Đối với bậc Cử nhân, sinh viên phải đạt chứng chỉ IELTS với tổng điểm 6.0. Bộ Nội vụ Úc yêu cầu ứng viên không có kỹ năng nào (Nghe, Nói, Đọc, Viết) dưới mức 6.0. Hệ thống bài thi PTE Academic cung cấp một lựa chọn thay thế phổ biến, yêu cầu tổng điểm 50 và không kỹ năng nào dưới 50.

Các chương trình Sau đại học áp dụng tiêu chuẩn ngôn ngữ khắt khe hơn. Sinh viên đăng ký khóa Thạc sĩ (Master) phải đạt điểm IELTS 6.5. Hệ thống yêu cầu điểm thành phần không kỹ năng nào dưới 6.0 đối với bậc học này. Nếu sử dụng PTE cho bậc Sau đại học, sinh viên phải đạt tổng điểm 58 và không kỹ năng nào dưới 50.

Khóa học chuyển tiếp cần mức điểm IELTS bao nhiêu?

Các khóa học chuyển tiếp và học nghề yêu cầu mức điểm tiếng Anh dễ thở hơn. Học sinh tham gia khóa Dự bị Đại học (Foundation) chỉ cần đạt mức IELTS 5.5. Chương trình Cao đẳng (Diploma) yêu cầu ứng viên đạt mức IELTS 6.0. Các ngành nghiên cứu chuyên sâu (Research) đòi hỏi trình độ ngoại ngữ xuất sắc để giao tiếp trực tiếp với Giáo sư.

Giải pháp nào khi chưa đủ chuẩn tiếng Anh?

Sinh viên quốc tế chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh có nhiều giải pháp hỗ trợ chuyên biệt. Các trường đại học cung cấp khóa học tiếng Anh ELICOS trước khi vào khóa chính. Đối với sinh viên Sau đại học thiếu điểm, các trường cho phép đăng ký khóa EAP (English for Academic Purpose) kéo dài từ 5 đến 10 tuần.

Bảng: Yêu cầu Tiếng Anh (IELTS/PTE) theo bậc học

Bậc học IELTS Tổng Yêu cầu kỹ năng IELTS PTE Tổng Yêu cầu kỹ năng PTE
Foundation 5.5
Diploma 6.0
Cử nhân 6.0 Không kỹ năng < 6.0 50 Không kỹ năng < 50
Thạc sĩ / PhD 6.5 Không kỹ năng < 6.0 58 Không kỹ năng < 50

10 Chứng chỉ tiếng Anh phổ biến và được công nhận tại Việt Nam

Tham khảo ngay: Điểm IELTS yêu cầu cho các trường đại học ở Úc 

CHỌN TRƯỜNG VÀ NGÀNH HỌC

Việc lựa chọn ngành học tại Úc không chỉ dựa trên sở thích mà cần có sự tính toán kỹ lưỡng về mục tiêu dài hạn, từ việc phát triển chuyên môn đến cơ hội định cư. Hệ thống giáo dục Úc mang đến sự đa dạng từ các khóa học tiếng Anh (ELICOS), đào tạo nghề (VET) đến các bậc học Cử nhân và Sau đại học. Để có lựa chọn tối ưu, bạn có thể triển khai theo ba hướng trọng tâm sau:

  • Nhóm ngành thế mạnh và xu hướng toàn cầu: Úc nổi tiếng với các chương trình đào tạo chất lượng cao trong lĩnh vực Kinh doanh, Thương mại, Kỹ thuật và Công nghệ thông tin. Đây là những ngành học luôn nằm trong tốp đầu về số lượng sinh viên quốc tế nhờ bằng cấp được công nhận toàn cầu và môi trường thực hành hiện đại.

  • Nhóm ngành ưu tiên định cư (PR) diện tay nghề: Nếu mục tiêu của bạn là sinh sống và làm việc lâu dài (PR), bạn nên tập trung vào các nhóm ngành đang thiếu hụt nhân lực trầm trọng tại Úc. Những ngành học có cơ hội định cư cao bao gồm: Điều dưỡng (Nursing), Giáo dục – Giảng dạy (Education), Công tác xã hội (Social Work), Công nghệ thông tin (IT) và Kỹ thuật (Engineering).

  • Nhóm ngành nghề tay nghề cao (Vocational/Trade): Đối với những bạn muốn đi làm sớm với mức học phí hợp lý, các khóa học nghề trong danh sách Skilled Occupation List (SOL) là lựa chọn tuyệt vời. Các nghề như Mộc, Cơ khí ô tô, Nấu ăn thương mại hay Hệ thống ống nước không chỉ có mức lương hấp dẫn mà còn được ưu tiên trong lộ trình xin visa làm việc sau tốt nghiệp.

Đặc biệt, sinh viên quốc tế tại Úc hiện được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn thời gian trong các kỳ nghỉ, giúp bạn tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Xu hướng chọn các ngành STEM được các bạn học sinh ưa chuộng vì khả năng định cư Úc rất cao

HỆ THỐNG GIÁO DỤC ÚC

Hệ thống giáo dục Úc gồm 43 trường đại học (38 trường công lập, 3 trường tư thục và 2 trường quốc tế) cùng hệ thống đào tạo nghề VET trải dài khắp các bang. Các trường được phân loại cụ thể theo chất lượng, học phí như sau:

1. Nhóm Đại Học Tinh Hoa – Group of Eight (Go8)

Đây là liên minh 8 trường đại học nghiên cứu hàng đầu, danh giá nhất nước Úc, bao gồm các cái tên như ĐH Melbourne, ĐH Sydney, ĐH Queensland, Monash….

  • Đặc điểm: Yêu cầu học thuật cực kỳ khắt khe (GPA thường >8.5, học bổng 100% yêu cầu GPA >9.7 – 9.8), uy tín toàn cầu và mạnh về nghiên cứu.

  • Học phí: Cao nhất tại Úc, dao động từ 36.000 – 48.000 AUD/năm.

  • Mức độ rủi ro visa: Tất cả đều thuộc Level 1 (Ưu tiên cao nhất).

Nhóm trường Đại học G8 tại Úc – 8 trường tinh hoa hàng đầu nước Úc

Danh sách 8 trường thuộc nhóm Group of Eight hàng đầu nước Úc

Tham khảo ngay: Thông tin các trường đại học Go8 tại Úc

2. Nhóm Đại Học Chất Lượng Cao (Non-Go8)

Dành cho sinh viên muốn cân bằng giữa danh tiếng và tính thực tiễn, thường có kết nối doanh nghiệp và cơ hội thực tập vượt trội. Nhóm này được chia nhỏ theo mức học phí:

  • Học phí cao (34.000 – 38.000 AUD/năm): Gồm các trường công nghệ và đa ngành nổi tiếng như UTS, Macquarie, RMIT, Curtin, Murdoch. Nhiều trường trong nhóm này vẫn thuộc Level 1.

  • Học phí trung bình (28.000 – 33.000 AUD/năm): Các trường như QUT, Deakin, Griffith, Wollongong, Western Sydney…. Đây là phân khúc phổ biến nhất với du học sinh Việt Nam.

  • Học phí tiết kiệm (22.000 – 27.000 AUD/năm): Gồm Edith Cowan University (ECU), Victoria University, Flinders University.

Học sinh Việt Nam thường ưa chuộng du học nhóm trường này vì đầu vào nhẹ nhàng hơn, chất lượng tốvà nhiều học bổng tự động lên đến 50% học phí

3. Nhóm Đại Học Phổ Thông & Học Phí Thấp

Phù hợp với học sinh có tài chính vừa phải nhưng vẫn muốn nhận bằng Đại học tại Úc.

  • Học phí: Khoảng 18.000 – 24.000 AUD/năm.

  • Đại diện: Torrens University, CQU, James Cook University (JCU), Southern Cross University, Charles Sturt University.

4. Hệ Thống Giáo Dục Nghề (VET) Và TAFE

Dành cho học sinh muốn tập trung vào kỹ năng thực hành để đi làm sớm hoặc có ngân sách hạn chế.

  • Học phí: Thấp nhất, chỉ từ 10.000 – 16.000 AUD/năm.

  • Lợi thế Visa đặc biệt: Các hồ sơ nộp vào trường TAFE (như TAFE NSW, TAFE QLD…) luôn được xếp vào Priority 1 (Ưu tiên xử lý nhanh nhất) theo chỉ thị mới của Bộ Nội vụ Úc.

Tham khảo ngay: Danh sách các trường đại học tại Úc

CHI PHÍ DU HỌC Ở ÚC

Kế hoạch tài chính đóng vai trò cốt lõi trong hành trình du học Úc của mỗi gia đình.

Học phí trung bình từng bậc học bao nhiêu?

  • Khóa học nghề VET (Chứng chỉ I-IV, Văn bằng) yêu cầu mức học phí thấp nhất, dao động từ 7.000 đến 15.000 AUD mỗi năm. 
  • Chương trình Dự bị Đại học (Foundation) thu học phí từ 15.000 đến 30.000 AUD mỗi năm. 
  • Bậc Cử nhân (Bachelor) đòi hỏi gia đình đầu tư từ 20.000 đến 45.000 AUD mỗi năm. 
  • Bậc Thạc sĩ (Master) yêu cầu mức phí từ 22.000 đến 50.000 AUD mỗi năm.

Phân khúc học phí giữa các nhóm trường thế nào?

Mức học phí các trường đại học Úc phân chia theo từng phân khúc rõ rệt. 

  • Nhóm 8 trường đại học hàng đầu (Group of Eight – G8) thiết lập mức học phí cao nhất, từ 36.000 đến 48.000 AUD mỗi năm. 
  • Nhóm trường chất lượng cao như UTS, RMIT, Macquarie University áp dụng mức học phí từ 34.000 đến 38.000 AUD mỗi năm. 
  • Các trường tầm trung như Deakin, Griffith thu học phí từ 28.000 đến 33.000 AUD mỗi năm.

Tham khảo ngay: Danh sách các trường học phí rẻ tại Úc năm 2026

Chi phí sinh hoạt bắt buộc tốn bao nhiêu?

Bên cạnh học phí, Bộ Nội vụ Úc (DHA) quy định tiêu chuẩn chi phí sinh hoạt rõ ràng. Chi phí sinh hoạt bắt buộc đạt mức 29.710 AUD mỗi năm cho một du học sinh. Việc thuê nhà tiêu tốn ngân sách lớn nhất, dao động từ 250 đến 500 AUD mỗi tuần. Sinh viên chi trả tiền ăn uống khoảng 80 đến 200 AUD mỗi tuần. Giao thông công cộng và các tiện ích (điện, nước, gas) tiêu tốn thêm từ 65 đến 210 AUD mỗi tuần.

Du học sinh mang theo người thân cần chuẩn bị nguồn tài chính dự phòng lớn hơn. Chính phủ Úc quy định phụ thu sinh hoạt 10.394 AUD mỗi năm cho vợ hoặc chồng đi cùng. Phụ thu cho trẻ em đi cùng ở mức 4.449 AUD mỗi năm. Du học sinh bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế OSHC với chi phí khoảng 500 AUD mỗi năm.

Bảng: Chi phí sinh hoạt trung bình tại Úc (DHA 2025)

Hạng mục chi phí Mức chi phí (AUD) Tần suất
Sinh hoạt phí bắt buộc 29.710 Mỗi năm
Thuê nhà / Chỗ ở 250 – 500 Mỗi tuần
Ăn uống 80 – 200 Mỗi tuần
Giao thông công cộng 30 – 60 Mỗi tuần
Tiện ích (Điện, nước, gas) 35 – 150 Mỗi tuần

Tham khảo ngay: Chi tiết tất tần tật chi phí du học năm 2026

HỌC BỔNG Ở ÚC

Học bổng toàn phần từ chính phủ Úc

Hằng năm chính phủ Úc mở chương trình Học bổng Australia Award sẽ tài trợ các gói học bổng toàn phần hỗ trợ 100% chi phí ăn ở và học tập dành sinh viên VN. Học bổng Australia Award là sự đề cao mối quan hệ gắn kết, ngoại giao chiến lược của hai đất nước thông qua phát triển các tài năng Việt Nam thuộc các ngành như Giáo Dục, Y Tế, Hạ Tầng, Kinh Tế hay Quản Lý Công…

Học bổng từ các trường đại học Úc

Nhiều trường đại học ở Úc áp dụng các chính sách học bổng để hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Và mỗi trường cũng sẽ áp dụng nhiều mức giá trị học bổng phù hợp cho các đối tượng sinh viên mà trường đang tuyển sinh. Bạn có thể tham khảo ở link sau để xem các loại học bổng đang có. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ EEVS Vietnam để hỗ trợ săn học bổng nhé!

QUY TRÌNH NỘP HỒ SƠ XIN VISA DU HỌC ÚC

Cơ quan xét duyệt đánh giá năng lực tài chính của ứng viên cực kỳ nghiêm ngặt.

Yêu cầu mức thu nhập để xin visa 500?

Du học sinh độc thân phải chứng minh mức thu nhập tối thiểu đạt 87.865 AUD mỗi năm. Du học sinh đi cùng người phụ thuộc phải chứng minh thu nhập từ 102.500 AUD mỗi năm. Số tiền tiết kiệm trong ngân hàng phải duy trì liên tục trên 6 tháng.

Ai được phép bảo trợ tài chính du học?

Hệ thống cho phép người thân thực hiện việc bảo trợ tài chính cho học sinh. Danh sách người bảo trợ hợp lệ bao gồm cha mẹ ruột, anh chị em ruột, ông bà, cậu chú bác và người thân bên gia đình vợ chồng. Nguồn bảo trợ nên chiếm 70% từ gia đình trực hệ (cha mẹ, ông bà, anh chị em) và 30% từ các họ hàng khác.

Người bảo trợ tài chính bắt buộc cung cấp thư bảo trợ (Sponsorship Letter) minh bạch. Gia đình ứng viên phải giải trình nguồn thu nhập thông qua tờ khai thuế (3 năm gần nhất), bảng lương và giấy phép kinh doanh. Các tài liệu nộp cho Bộ Nội vụ Úc yêu cầu dịch thuật và công chứng rõ ràng.

Assessment Level ảnh hưởng hồ sơ ra sao?

Mức độ rủi ro hồ sơ (Assessment Level) ảnh hưởng trực tiếp đến quy định chứng minh tài chính. Ứng viên thuộc quốc gia Level 1 được giảm nhẹ yêu cầu chứng minh tài chính. Ứng viên mang quốc tịch Việt Nam thuộc nhóm Level 3, rủi ro cao. Học sinh Việt Nam bắt buộc nộp bằng chứng tài chính đầy đủ và chi tiết nhất để thuyết phục viên chức lãnh sự.

Bảng: Tài liệu chứng minh tài chính xin Visa Úc

Loại tài liệu Diễn giải chi tiết
Thư bảo trợ Do người bảo trợ tài chính viết
Chứng minh thu nhập Tờ khai thuế (3 năm gần nhất), bảng lương, giấy phép kinh doanh
Chứng minh số dư Tiền tiết kiệm (sao kê). Khoản vay (hợp đồng vay)
Giấy tờ nhân thân Giấy xác nhận mối quan hệ với người bảo trợ, hộ chiếu scan

Chứng minh tài chính là khâu quan trọng nhất để được cấp visa 500

QUY TRÌNH XIN VISA DU HỌC ÚC THẾ NÀO?

Thủ tục xin visa 500 (Student Visa) bao gồm 5 giai đoạn cốt lõi.

Các bước nộp thư mời và xét duyệt GS?

Giai đoạn 1 yêu cầu sinh viên nộp hồ sơ (học bạ, IELTS, hộ chiếu) vào trường đại học nhằm nhận Thư mời học có điều kiện (Conditional Offer Letter). Giai đoạn 2 đánh giá mức độ chân thực của học sinh thông qua bước xét duyệt Genuine Student (GS). Ứng viên bắt buộc cung cấp bản tường trình GS (GS Statement) ngắn gọn khoảng 150 từ.

Thủ tục đóng tiền và nộp visa trực tuyến?

Giai đoạn 3 tiến hành đóng học phí và nhận Xác nhận nhập học (COE). Sinh viên thanh toán học phí kỳ đầu tiên và đóng phí mua bảo hiểm y tế OSHC. Giai đoạn 4 thực hiện việc nộp hồ sơ xin visa Subclass 500 trực tuyến qua trang web của Bộ Nội vụ Úc (immi.homeaffairs.gov.au). Lệ phí nộp visa trực tuyến được chính phủ quy định ở mức 1.600 AUD.

Thời gian xét duyệt visa 500 mất bao lâu?

Giai đoạn 5 tiến hành lấy sinh trắc học và khám sức khỏe y tế. Sinh viên đặt lịch hẹn lấy sinh trắc học (Biometrics) tại trung tâm VFS Global với chi phí từ 50 đến 100 AUD. Học sinh thực hiện khám y tế tại các phòng khám do Úc chỉ định (Panel Physicians) với chi phí từ 300 đến 500 AUD.

Chỉ thị số 111 của Bộ trưởng (áp dụng từ 19/12/2024) phân loại thời gian xử lý hồ sơ rất cụ thể. Hồ sơ Priority 1 (nộp vào TAFE hoặc trường chưa vượt 80% chỉ tiêu) được xử lý nhanh trong 6 đến 8 tuần. Hồ sơ Priority 2 có thời gian xử lý kéo dài từ 12 đến 16 tuần. Sinh viên nộp visa trong nước (onshore) phải chờ đợi từ 5 đến 6 tháng.

Bảng: Quy trình xét duyệt visa 500 và Thời gian (Chỉ thị 111)

Giai đoạn Thao tác thực hiện Thời gian xử lý
1. Offer Nộp hồ sơ xin thư mời nhập học có điều kiện ~2 – 3 tuần
2. Xét duyệt GS & COE Nộp GS Statement, đóng học phí kỳ đầu, mua OSHC ~3 – 6 tuần
3. Nộp Visa (Online) Nộp hồ sơ, đóng phí 1.600 AUD Xem Chỉ thị 111
Visa Priority 1 Hồ sơ offshore (TAFE, trường chưa vượt 80% quota) 6 – 8 tuần
Visa Priority 2 Hồ sơ offshore (trường vượt 80% quota) 12 – 16 tuần

THỜI GIAN CHUẨN BỊ HỒ SƠ DU HỌC ÚC

Hành trình chinh phục giấc mơ du học Úc đòi hỏi sự chuẩn bị dài hơi và kỹ lưỡng từ phía gia đình. Tổng thời gian chuẩn bị hồ sơ du học Úc thường kéo dài từ 6 đến 8 tháng. Quy trình nộp đơn tiêu chuẩn được chia thành 4 giai đoạn chính, với mỗi giai đoạn tiêu tốn khoảng 1 đến 2 tháng:

  • Bước 1: Xin thư mời nhập học chưa chính thức (1 – 2 tháng). Học sinh gửi bảng điểm và bằng cấp học thuật. Trường đại học sẽ xem xét hồ sơ nhằm đánh giá học sinh có đủ điều kiện nhập học hay không.
  • Bước 2: Xin thư mời nhập học chính thức (1 – 2 tháng). Ứng viên tiếp tục gửi bảng điểm, bằng cấp và bổ sung bằng Tiếng Anh. Gia đình tiến hành nộp các giấy tờ tài chính theo yêu cầu của trường.
  • Bước 3: Nộp hồ sơ Lãnh sự quán (1 – 2 tháng). Học sinh chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ tài chính. Ứng viên bắt buộc viết thư giải trình mục đích học tập và hoàn thiện đơn chứng minh tài chính.
  • Bước 4: Chờ kết quả (1 – 2 tháng). Cơ quan Lãnh sự quán tiến hành xét duyệt hồ sơ và trả kết quả thị thực.

Ví dụ lộ trình tối ưu: Nếu bạn dự định nhập học vào Tháng 10/2026, gia đình cần bắt tay vào việc chuẩn bị sổ tiết kiệm ngay từ Tháng 2/2026. Bước sang Tháng 3/2026, học sinh tiến hành chuẩn bị hồ sơ nộp cho trường. Sau khi hoàn tất các khâu trung gian, ứng viên sẽ chính thức nộp Visa cho Lãnh sự quán vào Tháng 8/2026. Việc bám sát timeline giúp bạn tránh tình trạng trễ hạn (deadline) hoặc thiếu sót giấy tờ quan trọng.

Tìm hiểu ngay: Kỳ Intake du học Úc 2026: Nên chọn tháng 2, tháng 7 hay tháng 11?

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Hành trình du học Úc đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng qua nhiều giai đoạn phức tạp. EEVS (Expert Education and Visa Services) cung cấp giải pháp du học trọn gói thông qua quy trình 9 bước chuyên nghiệp. Đội ngũ chuyên gia trực tiếp hỗ trợ học sinh từ bước chuẩn bị hồ sơ học thuật, giải trình tài chính đến việc nộp đơn xin học bổng. Chuyên viên tư vấn sẽ hướng dẫn bạn viết CV, Motivation Letter và bản tường trình GS bám sát tiêu chuẩn của Bộ Nội vụ Úc.

Đặc biệt, EEVS cam kết đồng hành xuyên suốt cùng học sinh trong 2 đến 3 năm học tập tại Úc. Mạng lưới hơn 20 văn phòng chi nhánh tại Úc luôn sẵn sàng hỗ trợ du học sinh trực tiếp. Chuyên viên di trú tại Úc sẽ giúp bạn xử lý các vấn đề phát sinh như chuyển ngành, chuyển trường hoặc gia hạn visa làm việc. Phụ huynh hoàn toàn yên tâm khi EEVS hỗ trợ xin visa du lịch thăm thân và hướng dẫn thủ tục chuyển sinh hoạt phí hợp pháp, nhanh gọn.

Bạn có thể làm việc bán thời gian tại Úc khi đang du học tại đây. Khoản thu nhập này sẽ giúp bạn trang trải một phần chi phí đáng kể và giảm áp lực cho bạn trong khoảng thời gian xa nhà.

Số giờ được phép làm việc của du học sinh tại Úc là 48 giờ mỗi hai tuần, và làm việc không giới hạn thời gian vào các thời gian nghỉ lễ.

Câu trả lời là “Có”

Bạn có thể gia hạn thêm thời gian để lưu trú tại Úc. Cho dù bạn muốn tiếp tục học tập hay làm việc, bạn có thể nộp đơn xin thị thực khác cho phù hợp.

Phổ biến nhất là Visa 485 (visa làm việc sau tốt nghiệp) dành cho các bạn du học sinh sau khi đã hoàn thành việc học ở Úc

Chính phủ Úc đã công bố danh sách các khóa học có thể kéo dài thời gian ở lại Úc lên tới 8 năm. Xem chi tiết danh sách tại: https://experteducation.com/vietnam/visa-485-lam-viec-dinh-cu-lau-dai-tai-uc/ 

Hãy liên hệ ngay với EEVS Vietnam để chúng tôi có thể tư vấn và hỗ trợ bạn một cách tốt nhất

Học bổng toàn phần được cung cấp bởi Chính phủ Úc hoặc trường. Các sinh viên phải chứng minh đủ điều kiện nhận học bổng được áp dụng. Nếu bạn muốn kiểm tra xem mình có đủ điều kiện nhận học bổng hay không, hãy liên hệ với EEVS Vietnam, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn để kiểm tra chi tiết hơn.

Cam kết đồng hành cùng khách hàng

EEVS đã giúp hơn 100.000 sinh viên quốc tế du học thành công. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ Chuyên viên tư vấn của EEVS Vietnam để chúng tôi đồng hành với bạn trong suốt quá trình nộp đơn và nhập học tại Úc

  • Tư vấn chọn trường, ngành học
  • Đăng ký ngành
  • Xin học bổng
  • Tư vấn du học
  • Hỗ trợ test trình độ tiếng Anh (IELTS, PTE)
  • Tư vấn về bảo hiểm sức khỏe (OSHC, OVHC)
  • Hỗ trợ đặt lịch khám sức khỏe
  • Thông báo trước khi khởi hành
  • Hỗ trợ tìm nhà trọ

EEVS Vietnam – Expert Education

  • Địa chỉ: Tầng 7, GIC Tower, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao, Quận 1, TP. HCM (Xem bản đồ)
  • Email: hcmc@experteducation.com.au
  • Liên hệ giờ hành chính: (028) 7301 3132
  • HOTLINE: (+84) 0906 957 954

Úc là quê hương của nhiều tổ chức nghiên cứu tốt nhất trên thế giới. Nền giáo dục được cung cấp thúc đẩy các kỹ năng tư duy sáng tạo, linh hoạt, độc lập khi bạn phát triển trong lĩnh vực bạn chọn.

Study Abroad