Kế hoạch tài chính đóng vai trò cốt lõi trong hành trình du học Úc của mỗi gia đình. Trước khi đặt chân đến xứ sở chuột túi, câu hỏi đầu tiên mà hầu hết phụ huynh và học sinh đều đặt ra là: “Du học Úc tốn bao nhiêu tiền một năm?”. Câu trả lời không có một con số cố định. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng khoản chi để bạn lên kế hoạch tài chính chủ động và hiệu quả nhất.
Xem nhanh
1. Học Phí Các Bậc Học Tại Úc Năm 2026
Học phí theo bậc học: Mỗi bậc học có khung học phí riêng biệt, phụ thuộc vào loại hình trường và ngành đăng ký.
- Khóa học nghề VET (Chứng chỉ I–IV, Văn bằng): Đây là bậc học có học phí thấp nhất trong hệ thống giáo dục Úc, dao động từ 7.000 đến 15.000 AUD/năm. Đây là lựa chọn phù hợp cho học sinh muốn học nghề thực tiễn, nhanh chóng gia nhập thị trường lao động hoặc làm bàn đạp lên đại học.
- Chương trình Dự bị Đại học (Foundation): Học phí Foundation rơi vào khoảng 15.000 đến 30.000 AUD/năm. Chương trình này thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng, thiết kế để học sinh chưa đủ điều kiện trực tiếp vào đại học có thể chuẩn bị kiến thức và ngôn ngữ.
- Bậc Cử nhân (Bachelor): Học phí bậc cử nhân yêu cầu mức đầu tư từ 20.000 đến 45.000 AUD/năm, với thời gian học thường từ 3 đến 4 năm. Ngành Y khoa và Thú y thường có học phí cao hơn – ví dụ, Đại học ANU thu học phí 51.360 AUD/năm cho bằng Cử nhân Y khoa.
- Bậc Thạc sĩ (Master): Học phí bậc thạc sĩ dao động từ 22.000 đến 50.000 AUD/năm, thậm chí lên đến 58.800 AUD/năm với một số ngành chuyên biệt. Chương trình thường kéo dài 1–2 năm.
- Bậc Tiến sĩ (PhD): Học phí tiến sĩ dao động từ 26.600 đến 55.232 AUD/năm, kéo dài từ 3 đến 4 năm. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu sinh có thể tiếp cận học bổng Research Training Program (RTP) từ Chính phủ Úc, bao gồm toàn bộ học phí và sinh hoạt phí lên đến 29.710 AUD/năm.
Học phí theo phân khúc trường: Không phải trường nào cũng tính học phí như nhau. Hệ thống trường đại học Úc chia thành các phân khúc rõ rệt:
- Nhóm 8 trường hàng đầu (Group of Eight – G8): Bao gồm University of Melbourne, ANU, University of Sydney, University of Queensland, Monash, UNSW, University of Adelaide và University of Western Australia. Đây là nhóm có học phí cao nhất: 36.000 đến 48.000 AUD/năm. Đổi lại, bằng cấp từ nhóm G8 được công nhận rộng rãi toàn cầu và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
- Nhóm trường chất lượng cao tầm trung: UTS, RMIT, Macquarie University áp dụng mức học phí từ 34.000 đến 38.000 AUD/năm. Đây là lựa chọn cân bằng tốt giữa chất lượng và chi phí, phù hợp với nhiều gia đình.
- Nhóm trường tầm trung: Deakin University, Griffith University và các trường tương đương thu học phí từ 28.000 đến 33.000 AUD/năm. Các trường này thường có chương trình học bổng hấp dẫn và môi trường học tập thân thiện.
Lưu ý quan trọng: Học phí còn chênh lệch theo tiểu bang. Các trường tại NSW và Victoria (Sydney, Melbourne) thường cao hơn so với Perth, Adelaide hay Hobart.
Tham khảo ngay: Các trường đại học giá rẻ và hợp lý ở Úc: Các khóa học, Học phí và Thời lượng học

Tổng chi phí du học Úc năm 2026 dao động từ khoảng 40.000 đến 93.500 AUD/năm (tương đương 700 triệu đến 1,6 tỷ VNĐ), tùy theo bậc học, ngành học, trường và thành phố sinh sống.
2. Chi Phí Sinh Hoạt Bắt Buộc Tại Úc 2026
Học phí chỉ là một phần. Chi phí sinh hoạt mới là khoản cần lên kế hoạch kỹ lưỡng vì nó biến động nhiều theo thành phố và lối sống.
Quy định chứng minh tài chính của Chính phủ Úc
Bộ Nội vụ Úc (DHA) quy định mức sinh hoạt phí tối thiểu mà du học sinh phải chứng minh khi xin visa:
- Du học sinh: 29.710 AUD/năm
- Vợ/chồng đi kèm: thêm 10.394 AUD/năm
- Trẻ em đi kèm: thêm 4.449 AUD/năm mỗi bé
Đây là mức tối thiểu theo quy định – trong thực tế, chi phí sinh hoạt thực tế thường cao hơn từ 30% đến 50%.
Chi tiết từng khoản sinh hoạt phí
Nhà ở: Chi phí thuê nhà chiếm từ 30% đến 50% ngân sách sinh hoạt hàng tháng. Mức dao động phụ thuộc vào thành phố và loại hình:
- Ký túc xá: 110–208 AUD/tuần (hoặc 11.000–22.000 AUD/năm)
- Thuê phòng trọ chia sẻ: 95–215 AUD/tuần
- Thuê căn hộ riêng: 300–1.300 AUD/tháng
- Homestay (ở cùng gia đình bản địa): 400–1.000 AUD/tháng

Sydney và Melbourne có chi phí nhà ở cao nhất. Nếu chuyển sang Brisbane, Adelaide, Perth hay các vùng regional, bạn có thể tiết kiệm đáng kể – đây cũng là một trong những lý do nhiều gia đình cân nhắc các thành phố nhỏ hơn.
Ăn uống: Chi phí ăn uống dao động từ 80 đến 200 AUD/tuần, tùy vào việc tự nấu hay ăn ngoài:
- Tự nấu (mua tại Aldi, Coles, Woolworths): 500–1.000 AUD/tháng
- Ăn ngoài: tốn kém hơn đáng kể, một bữa bình dân khoảng 15–25 AUD
Giao thông: Chi phí đi lại công cộng rơi vào khoảng 30–60 AUD/tuần. Sinh viên tại các thành phố lớn thường được hưởng ưu đãi thẻ sinh viên khi sử dụng xe buýt, tàu điện và tàu hỏa.
Tiện ích (điện, nước, gas, internet):
- Điện và gas: 50–100 AUD/tháng (chia sẻ với bạn cùng nhà)
- Internet: 70–120 AUD/tháng
- Thuế hội đồng (quản lý nước, chất thải): khoảng 50 AUD/tháng
Bảo hiểm y tế OSHC: Overseas Student Health Cover là yêu cầu bắt buộc với toàn bộ du học sinh. Mức phí tối thiểu cho gói cá nhân khoảng 478–500 AUD/năm. Gói bảo hiểm gia đình (cả vợ/chồng và con) có thể lên đến 4.200 AUD/năm.
Giải trí và sinh hoạt cá nhân
- Xem phim: 18–25 AUD/vé
- Gym: khoảng 65 AUD/tháng
- Sách vở, tài liệu: 500–1.000 AUD/năm
- Giải trí hàng tuần: 50–150 AUD/tuần
Tổng chi phí sinh hoạt trung bình theo tháng:
| Hạng mục | Mức chi phí (AUD/tuần) | Mức chi phí (AUD/tháng) |
| Thuê nhà/chỗ ở | 250 – 500 | 1.000 – 2.000 |
| Ăn uống | 80 – 200 | 320 – 800 |
| Giao thông | 30 – 60 | 120 – 240 |
| Tiện ích | 35 – 150 | 140 – 600 |
| Giải trí | 50 – 150 | 200 – 600 |
| Tổng ước tính | 325 – 750 AUD | 1.300 – 3.000 |
3. Các Khoản Chi Phí Một Lần Trước Khi Sang Úc
Ngoài học phí và sinh hoạt phí hàng năm, có một số khoản cần chuẩn bị trước khi khởi hành:
- Phí visa du học (Visa 500): Phí xin visa du học Úc hiện đã tăng lên 1.600 AUD cho visa 500. Đây là chi phí nộp một lần khi làm hồ sơ.
- Phí khám sức khỏe: Dao động từ 2.300.000 đến 2.600.000 VNĐ, thực hiện tại các cơ sở y tế được Lãnh sự quán Úc chỉ định.
- Phí nộp hồ sơ vào trường: Hầu hết các trường đại học thu phí xét hồ sơ từ 50 đến 100 AUD khi đăng ký.
- Vé máy bay: Chuyến bay khứ hồi từ Việt Nam đến Úc (Sydney, Melbourne) thường rơi vào khoảng 1.200 AUD.
- Chi phí ban đầu tại Úc bao gồm: đặt cọc thuê nhà (thường bằng 4 tuần tiền thuê), mua sắm đồ dùng thiết yếu, điện thoại/SIM và khoản dự phòng phát sinh trong những tuần đầu.
4. Tổng Chi Phí Ước Tính Năm Đầu Theo Bậc Học
Dựa trên tổng hợp từ nhiều nguồn, dưới đây là dự toán tổng chi phí năm đầu tiên (bao gồm học phí + sinh hoạt + các khoản bắt buộc):
| Bậc học | Học phí (AUD/năm) | Sinh hoạt phí (AUD/năm) | Tổng ước tính |
| Khóa học nghề VET | 7.000 – 15.000 | 25.000 – 35.000 | 32.000 – 50.000 |
| Dự bị đại học (Foundation) | 15.000 – 30.000 | 25.000 – 35.000 | 40.000 – 65.000 |
| Cử nhân (Bachelor) | 20.000 – 45.000 | 25.000 – 35.000 | 45.000 – 80.000 |
| Thạc sĩ (Master) | 22.000 – 50.000 | 25.000 – 35.000 | 47.000 – 85.000 |
Quy đổi tham khảo: 1 AUD ≈ 16.500 – 17.000 VNĐ (tháng 5/2026). Tổng chi phí tương đương khoảng 500 triệu đến 1,4 tỷ VNĐ/năm tùy bậc học và trường.
5. So Sánh Chi Phí Sinh Hoạt Giữa Các Thành Phố Lớn
Việc chọn thành phố học tập ảnh hưởng rất lớn đến ngân sách tổng thể:
| Thành phố | Mức chi phí sinh hoạt | Đặc điểm |
| Sydney | Cao nhất | Nhiều cơ hội việc làm, đa văn hóa |
| Melbourne | Cao | Thành phố sinh viên hàng đầu thế giới |
| Brisbane | Trung bình | Khí hậu dễ chịu, chi phí hợp lý hơn |
| Perth | Trung bình-thấp | Cộng đồng Việt lớn, yên tĩnh |
| Adelaide | Thấp hơn | Chi phí sinh hoạt phải chăng nhất |
| Các vùng Regional | Thấp nhất | Ưu đãi visa ở lại sau tốt nghiệp |
6. Cơ Hội Giảm Gánh Nặng Tài Chính
Làm thêm hợp pháp: Du học sinh tại Úc được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ. Với mức lương tối thiểu khoảng 23–25 AUD/giờ, bạn có thể kiếm thêm 1.000–1.500 AUD/tháng – đủ trang trải phần lớn chi phí sinh hoạt cá nhân.
Học bổng chính phủ và trường:
- Australia Awards Scholarships – học bổng toàn phần từ Chính phủ Úc, bao gồm học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay và bảo hiểm. Hạn nộp hồ sơ thường vào tháng 5 hàng năm.
- Research Training Program (RTP) – dành cho bậc thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ, bao gồm toàn bộ học phí và sinh hoạt phí 29.710 AUD/năm.
- Nhiều trường đại học còn cấp học bổng từ 20% đến 100% học phí dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc – hãy chủ động liên hệ phòng tuyển sinh và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.
Tham khảo ngay: Danh sách học bổng du học Úc
Mẹo tiết kiệm thực tế:
- Chọn thành phố Regional: Adelaide, Hobart hoặc các vùng ngoại thành có chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney/Melbourne đáng kể, đồng thời được ưu đãi visa ở lại sau tốt nghiệp dài hơn.
- Ở chung với bạn bè: Chia sẻ căn hộ giúp cắt giảm 30–50% tiền thuê nhà.
- Tự nấu ăn: Mua sắm tại Aldi, Coles hoặc các chợ cuối tuần thay vì ăn ngoài thường xuyên.
- Mua sách cũ: Tìm sách second-hand từ các hội nhóm sinh viên hoặc mượn tại thư viện – tiết kiệm hàng trăm AUD mỗi học kỳ.
- Tận dụng thẻ sinh viên: Giảm giá xem phim, phương tiện công cộng và nhiều dịch vụ khác.
- Khám phá miễn phí: Úc có vô vàn điểm tham quan miễn phí – bãi biển, công viên quốc gia, bảo tàng, thư viện – không cần tốn nhiều tiền vẫn có cuộc sống phong phú.
7. Kết Luận
Chi phí du học Úc 2026 không phải là con số nhỏ, nhưng hoàn toàn có thể lên kế hoạch và kiểm soát được. Với tổng chi phí từ 500 triệu đến hơn 1,4 tỷ VNĐ/năm tùy bậc học và lựa chọn trường, điều quan trọng là xác định mục tiêu học tập, tìm hiểu học bổng từ sớm và lên ngân sách chi tiết cho từng khoản. Úc vẫn là một trong những điểm đến du học hàng đầu thế giới với nền giáo dục chất lượng cao, môi trường sống an toàn, chính sách visa linh hoạt và nhiều cơ hội định cư sau tốt nghiệp. Đầu tư vào giáo dục tại đây là một quyết định dài hạn xứng đáng – nếu được chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng từ trước.
Nguồn tham khảo: Bộ Nội vụ Úc (DHA), số liệu cập nhật tháng 5/2026.
EEVS Vietnam – Expert Education
- Địa chỉ: Tầng 7, GIC Tower, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao, Quận 1, TP. HCM (Xem bản đồ)
- Email: hcmc@experteducation.com.au
-
Liên hệ giờ hành chính: (028) 7301 3132
-
HOTLINE: (+84) 773 981 928

