Cập nhật: Tháng 5/2026 | Nguồn: Department of Education Australia, Teaching Australia, AITSL, Jobs and Skills Australia – SPL 2025, ABS
Du học Úc ngành sư phạm đang thu hút mạnh du học sinh Việt Nam năm 2026 – vì Teaching nằm trong danh sách thiếu hụt lao động toàn quốc theo Skills Priority List 2025. Bài viết này phân tích cụ thể: học phí teaching tại từng nhóm trường, bảng lương giáo viên và lộ trình PR định cư – được kiểm duyệt bởi chuyên gia tư vấn di trú EEVS hơn 15 năm kinh nghiệm.
I. Tại Sao Du Học Úc Ngành Sư Phạm Là Lựa Chọn Chiến Lược Năm 2026?
1. Giáo viên Úc đang thiếu hụt bao nhiêu nhân lực?
Du học Úc ngành sư phạm có nền tảng vững chắc từ dữ liệu chính phủ. Cụ thể, Skills Priority List 2025 do Jobs and Skills Australia (JSA) công bố xếp giáo viên tiểu học và trung học vào nhóm thiếu hụt toàn quốc. Nhu cầu tuyển dụng giáo viên vượt xa nguồn cung tại gần như tất cả các tiểu bang, đặc biệt ở Queensland, New South Wales và Western Australia.
Ngoài ra, theo báo cáo của Australian Institute for Teaching and School Leadership (AITSL) năm 2024, Australia cần tuyển thêm hơn 35.000 giáo viên trong giai đoạn 2024-2030, đặc biệt ở cấp tiểu học (Primary) và các môn STEM. Con số này dự kiến tiếp tục tăng theo đà tăng trưởng dân số.
Đây không chỉ là tín hiệu tốt cho việc làm sau tốt nghiệp. Quan trọng hơn, đây là cơ sở để Bộ Di trú Úc duy trì quota bảo lãnh định cư cho giáo viên quốc tế.
2. Teaching Úc có gì khác so với Canada, Anh và New Zealand?
Nếu so với ba điểm đến du học sư phạm phổ biến khác – Canada, Anh và New Zealand – Australia nổi bật ở ba điểm:
- Danh sách thiếu hụt minh bạch: Úc có Skills Priority List cập nhật hàng năm. Do đó, du học sinh có thể lên kế hoạch định cư từ trước khi nhập học.
- Lương giáo viên cạnh tranh: Theo ABS Employee Earnings 2024, lương trung bình giáo viên tiểu học tại Úc đạt 82.000-95.000 AUD/năm – cao hơn New Zealand khoảng 20%.
- Lộ trình PR đa dạng: Visa 189, 190 và 491 đều mở cửa cho ngành teaching. Ngoài ra, giáo viên vùng regional được cộng thêm 15 điểm EOI – lợi thế rõ ràng.

II. Bảng Chi Phí Thực Tế Du Học Sư Phạm 2025-2026
1. Học phí ngành teaching tại các trường đại học Úc là bao nhiêu?
Học phí sư phạm tại Úc dao động theo nhóm trường, cấp độ bằng và thành phố. Bảng dưới đây tổng hợp học phí tham khảo thực tế năm 2025-2026 dành riêng cho sinh viên quốc tế:
| Trường |
Chương trình |
Học phí/năm (AUD) |
Thành phố |
QS 2025 |
| University of Melbourne |
Bachelor of Education (4 năm) |
36.000 – 42.000 |
Melbourne, VIC |
Top 33 TG |
| University of Melbourne |
Master of Teaching (2 năm) |
40.000 – 46.000 |
Melbourne, VIC |
Top 33 TG |
| University of Sydney |
Bachelor of Education (4 năm) |
34.000 – 40.000 |
Sydney, NSW |
Top 18 TG |
| University of Sydney |
Master of Teaching (2 năm) |
38.000 – 44.000 |
Sydney, NSW |
Top 18 TG |
| Australian Catholic Uni (ACU) |
Bachelor of Education (4 năm) |
24.000 – 28.000 |
Nhiều tiểu bang |
Top 500 TG |
| Australian Catholic Uni (ACU) |
Master of Teaching (2 năm) |
28.000 – 33.000 |
Nhiều tiểu bang |
Top 500 TG |
| University of Queensland |
Bachelor of Education (4 năm) |
32.000 – 37.000 |
Brisbane, QLD |
Top 40 TG |
| University of Queensland |
Master of Teaching (2 năm) |
35.000 – 40.000 |
Brisbane, QLD |
Top 40 TG |
| Deakin University |
Bachelor of Education (4 năm) |
26.000 – 31.000 |
Geelong, VIC |
Top 250 TG |
| Deakin University |
Master of Teaching (2 năm) |
30.000 – 36.000 |
Geelong, VIC |
Top 250 TG |
| Charles Sturt University |
Bachelor of Education (4 năm) |
22.000 – 27.000 |
Bathurst, NSW |
Regional – visa 491 |
| University of New England |
Bachelor of Education (4 năm) |
20.000 – 25.000 |
Armidale, NSW |
Regional – visa 491 |
Nguồn: Course Seeker – Australian Government; trang tuyển sinh chính thức từng trường, tháng 5/2026.

Australian Catholic University (ACU) là một trong những trường hàng đầu Úc về lĩnh vực Sư phạm.
2. Chi phí sinh hoạt khi học Teaching tại Úc là bao nhiêu?
Ngoài học phí sư phạm, chi phí sinh hoạt là yếu tố quan trọng thứ hai. Theo Department of Home Affairs năm 2025, mức tối thiểu khi xin visa 500 là 29.710 AUD/năm/người. Tuy nhiên, thực tế tại thành phố lớn thường cao hơn đáng kể:
- Sydney, Melbourne: 28.000 – 35.000 AUD/năm (nhà ở, ăn uống, đi lại, sinh hoạt).
- Brisbane, Adelaide, Perth: 22.000 – 28.000 AUD/năm.
- Vùng Regional (Armidale, Bathurst): 16.000 – 22.000 AUD/năm – thấp hơn đáng kể.
Mẹo từ EEVS: Du học sinh ngành teaching có thể làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học. Với mức lương tối thiểu 24,10 AUD/giờ (Fair Work 2025), sinh viên tự bù được một phần chi phí sinh hoạt đáng kể.
III. Chuyên Ngành Sư Phạm Úc Và Lương Giáo Viên Sau Tốt Nghiệp
1. Du học Úc ngành sư phạm thì chọn chuyên ngành nào để dễ định cư nhất?
Khi chọn du học Úc ngành sư phạm, nhiều bạn chỉ nghĩ đến “dạy học” tổng quát. Thực ra, mỗi cấp học và bộ môn gắn với mã ANZSCO khác nhau. Vì vậy, chuyên ngành bạn chọn ảnh hưởng trực tiếp đến lộ trình skill assessment và cơ hội định cư. Dưới đây là bảng so sánh:
| Chuyên ngành |
Mã ANZSCO |
Lương (AUD/năm) |
SPL 2025 |
Pathway Visa |
| Primary School Teacher |
241213 |
75.000 – 95.000 |
Thiếu hụt toàn quốc |
189 / 190 / 491 |
| Secondary Teacher (STEM) |
241411 |
78.000 – 100.000 |
Thiếu hụt toàn quốc |
189 / 190 / 491 |
| Special Education Teacher |
241511 |
80.000 – 105.000 |
Thiếu hụt toàn quốc |
189 / 190 |
| Early Childhood Teacher |
241111 |
68.000 – 85.000 |
Thiếu hụt toàn quốc |
190 / 491 |
| English as Second Language (ESL) Teacher |
249211 |
72.000 – 90.000 |
Thiếu hụt khu vực |
190 / 491 |
| Vocational Education Teacher |
242111 |
74.000 – 95.000 |
Thiếu hụt khu vực |
190 / 491 |
Nguồn: JSA – Skills Priority List 2025; ABS Employee Earnings and Hours 2024; Department of Home Affairs – Skilled Occupation List.
2. Chuyên ngành sư phạm nào đang được tuyển dụng nhiều nhất tại Úc?
Theo báo cáo của SEEK Australia tháng 4/2026, ba chuyên ngành teaching có số việc làm cao nhất là Special Education, Primary Teaching và Secondary STEM. Cụ thể, Special Education tăng 38%, Primary Teaching tăng 29% và Secondary STEM tăng 33% so với cùng kỳ 2024.
Xu hướng này phản ánh đầu tư mạnh của chính phủ Úc vào giáo dục đặc biệt và chương trình STEM quốc gia. Ngoài ra, nhu cầu giáo viên ESL tăng theo đà di cư của cộng đồng quốc tế.
Lời khuyên từ EEVS: Nếu bạn đang cân nhắc giữa Primary Teaching và Early Childhood – hãy ưu tiên Primary Teaching. Lý do: học phí tương đương nhưng lương cao hơn 10-15% và cơ hội invite visa 189 xuất hiện sớm hơn đáng kể.
IV. Giáo Viên Định Cư Úc – Lộ Trình Từng Bước Cụ Thể
1. Giáo viên định cư Úc theo lộ trình nào?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất mà học sinh cần trả lời trước khi chọn chương trình du học Úc ngành sư phạm. Theo chuyên gia tư vấn di trú của EEVS: “Lộ trình từ sinh viên đến giáo viên định cư Úc thường kéo dài 5-7 năm. Tuy nhiên, nếu lập kế hoạch đúng từ đầu – đặc biệt về LANTITE và đăng ký hành nghề – thời gian có thể rút ngắn đáng kể.”
| Bước |
Giai đoạn |
Thời gian |
Hành động cụ thể |
| 1 |
Chọn ngành & trường |
Trước khi nhập học |
Kiểm tra ANZSCO Code. Xác nhận chương trình được AITSL accreditation. |
| 2 |
Vượt LANTITE |
Trong khóa học |
Thi LANTITE (Literacy & Numeracy Test). Đây là bài thi bắt buộc để đăng ký hành nghề giáo viên tại Úc. |
| 3 |
Tốt nghiệp & đăng ký hành nghề |
Ngay sau tốt nghiệp |
Nộp đăng ký Teacher Registration tại tiểu bang. Nộp visa 485 trong 6 tháng sau khi nhận bằng. |
| 4 |
Tích lũy kinh nghiệm |
Năm 1-3 trên visa 485 |
Dạy học đúng ngành. Xây dựng hồ sơ kinh nghiệm để tính điểm EOI. |
| 5 |
Skill Assessment qua AITSL |
Trước khi nộp EOI |
Nộp hồ sơ tới AITSL. Thời gian xử lý: 6-12 tuần. |
| 6 |
Nộp EOI & nhận Invitation |
Khi đủ điều kiện |
Mục tiêu: ≥ 85 điểm visa 189. Hoặc ≥ 65 điểm + State Nomination cho visa 190. |
2. Điểm EOI bao nhiêu để được invite visa teaching tại Úc?
Theo dữ liệu từ Department of Home Affairs, đợt invite tháng 3/2026 ghi nhận ngưỡng điểm EOI như sau:
- Visa 189 – Primary School Teacher (241213): 85-90 điểm.
- Visa 189 – Secondary Teacher STEM (241411): 80-85 điểm.
- Visa 190 – NSW/VIC/QLD State Nomination (Teaching): 65-75 điểm cộng bảo lãnh bang.
- Visa 491 – Vùng Regional Teaching: 65+ điểm cộng thêm 15 điểm ưu đãi regional.
Lưu ý: Ngưỡng điểm EOI thay đổi theo từng đợt. Vì vậy, du học sinh cần theo dõi SkillSelect định kỳ. Ngoài ra, điểm giảm dần sau 33 tuổi – đây là yếu tố nhiều bạn bỏ qua khi lập kế hoạch dài hạn.
V. AITSL Skill Assessment – Bước Bắt Buộc Để Định Cư Ngành Teaching
1. AITSL skill assessment cho ngành teaching là gì và tại sao quan trọng?
Australian Institute for Teaching and School Leadership (AITSL) là cơ quan duy nhất được Bộ Di trú Úc chỉ định để đánh giá kỹ năng ngành giáo dục. Vì vậy, bước này là điều kiện bắt buộc trước khi nộp EOI trên SkillSelect. Nếu thiếu AITSL assessment, hồ sơ visa tay nghề bị từ chối tự động.
Cụ thể, quy trình AITSL gồm 4 bước:
- Chuẩn bị hồ sơ: bằng cấp có công chứng, transcript chi tiết, CV theo chuẩn AITSL và bằng chứng kinh nghiệm dạy học (nếu có).
- Nộp hồ sơ online tại portal AITSL. Phí nộp khoảng 600-700 AUD.
- Thời gian xử lý: 6-12 tuần cho hồ sơ đầy đủ. AITSL có thể yêu cầu thêm tài liệu bổ sung.
- Kết quả: Positive (đạt – được gán ANZSCO Code cụ thể) hoặc Negative (không đạt – có thể appeal trong 90 ngày).
2. Những lỗi phổ biến khi nộp AITSL khiến hồ sơ bị từ chối?
Đội ngũ EEVS ghi nhận ba lỗi phổ biến nhất trong quá trình nộp AITSL assessment:
- Chương trình học không được AITSL accredit: AITSL yêu cầu bằng Education từ trường được công nhận. Vì vậy, bằng Education không chuyên hoặc từ trường không có accreditation thường bị từ chối.
- Thiếu bằng chứng dạy học thực tế: Practicum hours (giờ thực tập sư phạm) là yếu tố bắt buộc. Hợp đồng và thư xác nhận từ trường thực tập bằng tiếng Anh là không thể thiếu.
- Không vượt LANTITE trước khi tốt nghiệp: Một số sinh viên bỏ qua bài thi này. Tuy nhiên, LANTITE là điều kiện bắt buộc để nhận bằng giáo viên và nộp AITSL assessment.

Sơ đồ quy trình 8 bước đánh giá kỹ năng nghề nghiệp (Skill Assessment Process).
VI. Chọn Trường Teaching Úc – Trường Lớn Hay Trường Regional?
1. Trường lớn có thực sự tốt hơn cho ngành sư phạm không?
Các trường lớn như University of Melbourne, Sydney và Queensland có bằng cấp được AITSL công nhận nhanh. Ngoài ra, mạng lưới thực tập tại trường công lập lớn thường rộng hơn. Tuy nhiên, học phí cao hơn 25-35% và tất cả đặt tại thành phố lớn có chi phí sinh hoạt cao.
Ngược lại, các trường regional như Charles Sturt University, University of New England hay Federation University có học phí thấp hơn đáng kể và chi phí sinh hoạt thấp hơn. Đặc biệt, sinh viên tốt nghiệp từ vùng regional được cộng 15 điểm EOI khi nộp visa 491.
| Tiêu chí |
Trường lớn (Go8 / Thành phố) |
Trường Regional |
| Học phí/năm |
35.000 – 46.000 AUD |
20.000 – 27.000 AUD |
| Chi phí sinh hoạt |
28.000 – 35.000 AUD/năm |
16.000 – 22.000 AUD/năm |
| Điểm cộng EOI regional |
Không |
Cộng 15 điểm visa 491 |
| AITSL Accreditation |
Tự động công nhận |
Được công nhận, một số cần verify thêm |
| Cơ hội thực tập |
Nhiều, tập trung trường lớn thành phố |
Ít hơn nhưng ít cạnh tranh hơn |
| Phù hợp với hồ sơ nào? |
EOI dự kiến ≥ 85 điểm |
EOI dự kiến 65-80 điểm |

Du học ngành Sư phạm tại vùng regional mang lại nhiều lợi thế về định cư.
2. Du học sư phạm Úc nên chọn tiểu bang nào phù hợp nhất?
Ngoài chọn nhóm trường, tiểu bang học cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm và lộ trình State Nomination. Vì vậy, bạn nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định:
- NSW & VIC: Tập trung nhiều trường lớn và cơ hội thực tập phong phú. State Nomination teaching cạnh tranh nhưng quota cao nhất cả nước.
- QLD: Chi phí thấp hơn Sydney 25-30%. Ngoài ra, QLD đang mở rộng chương trình State Nomination cho giáo viên tiểu học – cơ hội visa 190 hấp dẫn.
- SA & WA: Thiếu hụt giáo viên đặc biệt nghiêm trọng ở vùng nông thôn. Do đó, cơ hội invite visa 491 xuất hiện nhanh hơn các tiểu bang khác.
- Vùng Regional đa tiểu bang: Phù hợp nhất với hồ sơ ưu tiên tối ưu điểm EOI và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, cần chấp nhận điều kiện sống và thị trường việc làm hạn chế hơn.
VII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Úc Ngành Sư Phạm
1. Du học Úc ngành sư phạm cần IELTS bao nhiêu điểm?
Yêu cầu IELTS du học Úc ngành sư phạm cao hơn so với nhiều ngành khác. Cụ thể, hầu hết chương trình Teaching tại trường lớn yêu cầu IELTS 7.0 Overall trở lên, không có band nào dưới 7.0. Một số trường như ACU và Deakin chấp nhận 6.5 Overall với không band nào dưới 6.0 cho chương trình Giáo viên mầm non.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai mốc quan trọng: IELTS 6.5 để xin visa 485 và IELTS 7.0+ để đạt điểm Proficient English trong hồ sơ EOI. Ngoài ra, để đăng ký Teacher Registration tại một số tiểu bang như NSW, yêu cầu IELTS còn cao hơn – tối thiểu 7.5 mỗi band. Do đó, nếu mục tiêu là tối đa điểm EOI và đăng ký hành nghề, bạn nên nhắm IELTS 7.5 ngay từ đầu.
2. Học sư phạm Úc mất bao nhiêu năm thì tốt nghiệp?
Thời gian học sư phạm tại Úc phụ thuộc vào bằng cấp và chuyên ngành bạn chọn. Cụ thể:
- Cử nhân Giáo dục (Bachelor of Education): 4 năm. Phù hợp với học sinh mới tốt nghiệp THPT. Tích hợp sẵn practicum hours theo yêu cầu AITSL.
- Thạc sĩ Giáo dục (Master of Teaching): 2 năm. Phù hợp với sinh viên đã có bằng đại học bất kỳ ngành nào. Visa 485 được cấp kéo dài 4 năm – lợi thế lớn so với cử nhân (2 năm).
3. Ngành sư phạm Úc có dễ xin việc sau tốt nghiệp không?
Theo Graduate Outcomes Survey 2024, tỷ lệ có việc toàn thời gian sau 4 tháng tốt nghiệp của ngành Education đạt 82,3% – cao hơn mức trung bình toàn ngành là 68,2%. Con số này phản ánh nhu cầu giáo viên đang vượt xa nguồn cung tại Úc.
Cụ thể, Primary Teaching và Special Education đạt trên 88% tỷ lệ có việc. Ngược lại, Early Childhood chỉ đạt khoảng 70-75% do lương thấp hơn và điều kiện cấp phép khác biệt. Vì vậy, chọn đúng chuyên ngành sư phạm là bước quyết định – không chỉ cho định cư mà còn cho tốc độ có việc làm.
EEVS khuyến nghị: Hoàn thành ít nhất 60-80 ngày practicum trong năm học. Ngoài ra, tham gia các chương trình tình nguyện giảng dạy của tiểu bang là lợi thế cạnh tranh rõ ràng khi xin việc tại Úc.
4. Du học Úc ngành sư phạm cần chuẩn bị gì từ Việt Nam?
Trước khi nộp hồ sơ du học Úc ngành sư phạm, bạn cần chuẩn bị bốn yếu tố cốt lõi:
- IELTS: Tối thiểu 7.0 Overall (ưu tiên 7.5 nếu nhắm trường lớn hoặc tối ưu điểm EOI sau này).
- Học bạ & GPA: Transcript đại học với GPA từ 6.0/10 trở lên. Nếu bằng cử nhân không liên quan đến Education, cần bổ sung letter of motivation thuyết phục.
- Statement of Purpose (SOP): Thư mục đích học tập thể hiện rõ lý do chọn ngành sư phạm và kế hoạch hành nghề giáo viên tại Úc sau tốt nghiệp.
- Tài chính: Chứng minh học phí cộng sinh hoạt phí ít nhất 2 năm đầu – thường từ 110.000 – 160.000 AUD tùy trường và thành phố.
VIII. Tư Vấn Du Học Ngành Sư Phạm Cùng EEVS

Nếu bạn cần lộ trình cá nhân hóa – đội ngũ chuyên gia EEVS sẵn sàng hỗ trợ. Cụ thể, dịch vụ tư vấn bao gồm:
- Đánh giá hồ sơ: GPA, IELTS, nền tảng ngành và định hướng nghề nghiệp tại Úc.
- Gợi ý chuyên ngành sư phạm phù hợp với ANZSCO Code và SPL 2025.
- So sánh top 3-5 trường Úc theo ngân sách và mục tiêu EOI.
- Xây dựng timeline: từ nộp hồ sơ nhập học, AITSL assessment đến visa 485 và EOI.
- Tư vấn học bổng regional scholarship để tối ưu học phí sư phạm.
Đặt lịch tư vấn miễn phí 1-1 với chuyên gia EEVS tại: experteducation.com/vietnam hoặc liên hệ qua hotline và fanpage chính thức.
Thông Tin Tác Giả
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Content EEVS và kiểm duyệt bởi Chuyên gia Tư vấn Di trú & Du học cấp cao của Expert Education & Visa Services (EEVS) – đơn vị tư vấn du học và định cư Úc được cấp phép bởi OMARA, với hơn 15 năm kinh nghiệm đồng hành cùng du học sinh Việt Nam.
Xem thêm: Chi phí du học Úc 2026 | Học bổng du học Úc | Visa du học Úc subclass 500 | Cơ hội định cư sau tốt nghiệp tại Úc.