May 8, 2026

8 Trường Đại Học Công Lập New Zealand 100% Lọt Top 500 Thế Giới

Xem nhanh

New Zealand là quốc gia duy nhất trên thế giới có 100% trường đại học công lập lọt vào Top 30% thế giới theo QS Rankings 2026. Với 8 trường đại học công lập đều được quốc tế công nhận, cộng thêm hệ thống học viện và cao đẳng đa dạng – New Zealand là lựa chọn thông minh cho sinh viên muốn có bằng cấp chất lượng cao với chi phí hợp lý hơn Úc, Anh và Mỹ.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ danh sách tất cả các trường đối tác của Expert Education tại New Zealand, kèm thông tin ranking, ngành mạnh, chi phí và điều kiện đầu vào.

1. Tại sao nên du học New Zealand năm 2026?

New Zealand là quốc gia duy nhất trên thế giới có 100% các trường đại học công lập đều nằm trong Top 30% bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026 – một thành tích không quốc gia nào khác đạt được.

Ngoài chất lượng giáo dục, có 5 lý do thực tiễn khác khiến sinh viên Việt Nam ngày càng chọn New Zealand:

1. Bằng cấp được công nhận toàn cầu. Hệ thống NZQA (New Zealand Qualifications Authority) giám sát chặt chẽ chất lượng tất cả các bằng cấp. Bằng tốt nghiệp từ New Zealand được nhà tuyển dụng tại Úc, Anh, Mỹ và toàn cầu công nhận ngang với các nước Anglophone khác.

2. An toàn và thân thiện. New Zealand liên tục xếp Top 5 thế giới về chỉ số hòa bình (Global Peace Index). Tỷ lệ tội phạm thấp, cộng đồng quốc tế cởi mở và môi trường sống trong lành.

3. Được làm thêm trong khi học. Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

4. Cơ hội ở lại sau tốt nghiệp rõ ràng. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được cấp Post-Study Work Visa từ 1 đến 3 năm tùy bậc học và địa điểm học. Nhiều ngành nằm trong Green List – danh sách ngành nghề ưu tiên định cư của Chính phủ New Zealand.

5. Chi phí thấp hơn Úc và Anh. Học phí và sinh hoạt phí tại New Zealand trung bình thấp hơn Úc khoảng 15–25%, trong khi chất lượng giáo dục tương đương.

Theo thống kê của Education New Zealand (ENZ), năm 2023 có hơn 69.000 sinh viên quốc tế nhập học tại New Zealand, tăng 67% so với năm trước. Riêng sinh viên Việt Nam tăng 10%, tập trung chủ yếu ở bậc đại học và trung học phổ thông.

2. Hệ thống giáo dục New Zealand

Hệ thống giáo dục New Zealand được xây dựng theo mô hình Anh Quốc, chia thành 3 cấp độ chính:

Cấp 1 – Giáo dục phổ thông (13 năm)

Khác với Việt Nam (12 năm), chương trình phổ thông tại New Zealand kéo dài 13 năm – từ Year 1 (5 tuổi) đến Year 13 (18 tuổi). Đây là lý do vì sao học sinh Việt Nam thường cần học thêm 1 năm Foundation trước khi vào đại học.

Những năm cuối cấp (Year 11–13), học sinh tham gia hệ thống đánh giá NCEA (National Certificate of Educational Achievement) – một hệ thống tích lũy tín chỉ qua bài tập, dự án và bài kiểm tra, thay vì chỉ thi một lần cuối năm như ở Việt Nam.

Cấp 2 – Giáo dục Đại học và sau Đại học

New Zealand có 8 trường đại học công lập và tất cả đều được xếp hạng quốc tế. Ngoài ra còn có hệ thống học viện kỹ thuật (Institutes of Technology and Polytechnics – ITPs) và hơn 500 cơ sở đào tạo tư nhân (PTEs).

Cấu trúc bậc học tại đại học New Zealand:

  • Foundation/Dự bị đại học: 1 năm (dành cho học sinh tốt nghiệp phổ thông Việt Nam)
  • Diploma (Level 5–6): 1–2 năm, thực chiến, pathway lên đại học
  • Bachelor (Cử nhân): 3 năm (riêng Kỹ thuật, Kiến trúc thường 4 năm)
  • Postgraduate Certificate/Diploma: 6 tháng – 1 năm
  • Master (Thạc sĩ Coursework): 1–1,5 năm
  • Master (Thạc sĩ Research): 1–2 năm
  • PhD (Tiến sĩ): 3–4 năm

Cấp 3 – Đào tạo nghề và kỹ năng

Mạng lưới Te Pūkenga tập hợp 16 viện công lập và các cơ sở đào tạo nghề trên toàn quốc, mang đến chương trình thiên về thực hành, giúp sinh viên sớm thích nghi với thị trường lao động New Zealand.

3. Danh sách 8 Trường Đại Học Công Lập – Bảng xếp hạng và điểm mạnh

Đây là điểm tự hào nhất của hệ thống giáo dục New Zealand: chỉ có 8 trường đại học công lập, nhưng 100% đều được xếp hạng trong Top 500 thế giới theo QS Rankings 2026. 

Bảng xếp hạng 8 Đại học Công lập New Zealand – QS 2026

No. Trường Thành phố QS 2026 Điểm mạnh
1 University of Auckland Auckland #65 Nghiên cứu, Kinh doanh, Y tế, Luật
2 University of Otago Dunedin =197 Y khoa, Nha, Dược, Khoa học
3 Victoria University of Wellington Wellington #284 Luật, Thiết kế, Khoa học, Chính sách
4 University of Canterbury Christchurch #307 Kỹ thuật, Khoa học, Giáo dục
5 Massey University Auckland/Wellington #326 Nông nghiệp, Thiết kế, Kinh doanh
6 University of Waikato Hamilton #350 CNTT, Luật, Kinh tế, Khoa học
7 Auckland University of Technology (AUT) Auckland #451-500 Truyền thông, Kinh doanh, Khoa học
8 Lincoln University Christchurch #401-450 Nông nghiệp, Môi trường, Đất đai

Nguồn: QS World University Rankings 2026

Thông tin chi tiết từng trường

University of Auckland – #65 Thế giới

University of Auckland là trường xếp hạng cao nhất New Zealand và là trường duy nhất của New Zealand lọt Top 100 thế giới theo QS 2026. Trường duy trì vị trí #65 liên tục từ năm 2025 đến 2026 – một thành tích ấn tượng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.

University of Auckland là trường xếp hạng cao nhất New Zealand và là trường duy nhất của New Zealand lọt Top 100 thế giới theo QS 2026

Trường có hơn 45.000 sinh viên từ hơn 100 quốc gia. Đây cũng là trường đại học toàn diện nhất tại New Zealand, với 8 khoa và 2 viện nghiên cứu lớn.

  • Ngành mạnh nhất: Kinh doanh & Tài chính (Top 51-100 QS), Y khoa, Luật, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Tâm lý học, Giáo dục.
  • Học phí ước tính: 35.000–47.000 NZD/năm (tùy ngành).
  • Điều kiện đầu vào: GPA từ 3.0/4.0, IELTS 6.5–7.0 tùy ngành.
  • Đặc biệt phù hợp với: Sinh viên muốn bằng cấp được công nhận cao nhất tại New Zealand, hướng đến nghề nghiệp trong tập đoàn đa quốc gia.

University of Otago – #197 Thế giới

Thành lập năm 1869, University of Otago là trường đại học lâu đời nhất New Zealand. Trường đóng tại Dunedin – một thành phố đại học yên bình ở Đảo Nam, nổi tiếng với kiến trúc Gothic và văn hóa sinh viên sôi động.

Nổi tiếng với nghiên cứu đỉnh cao, trường nằm trong Top 1% thế giới (hạng 230 QS 2026), thế mạnh về Y khoa, Nha khoa, Luật và Khoa học môi trường.
  • Ngành mạnh nhất: Y khoa, Nha khoa, Dược, Hóa học, Dinh dưỡng. Trường được xếp hạng Top 100 thế giới trong nhiều lĩnh vực y tế.
  • Học phí ước tính: 32.000–45.000 NZD/năm.
  • Chi phí sinh hoạt tại Dunedin: 20.000–24.000 NZD/năm – thấp nhất trong các thành phố có đại học lớn tại New Zealand.
  • Đặc biệt phù hợp với: Sinh viên muốn học Y – Dược – Nha khoa ở trường danh tiếng với chi phí sinh hoạt hợp lý.

Victoria University of Wellington – #284 Thế giới

Victoria University of Wellington (Te Herenga Waka) nằm tại thủ đô Wellington – trung tâm chính trị, văn hóa và sáng tạo của New Zealand. Vị trí đặc biệt này mang lại lợi thế rõ ràng: sinh viên có cơ hội kết nối trực tiếp với các cơ quan chính phủ, đại sứ quán và tổ chức quốc tế.

  • Ngành mạnh nhất: Luật, Thiết kế sáng tạo, Chính sách công, Khoa học thông tin, Kiến trúc.
  • Học phí ước tính: 30.000–42.000 NZD/năm.
  • Chi phí sinh hoạt tại Wellington: 20.000–27.000 NZD/năm.

University of Canterbury – #307 Thế giới

University of Canterbury tọa lạc tại Christchurch – thành phố lớn nhất Đảo Nam. Sau trận động đất năm 2011, Christchurch đã được tái thiết hoàn toàn và trở thành một trong những thành phố đáng sống nhất New Zealand với chi phí thấp hơn Auckland đáng kể.

  • Ngành mạnh nhất: Kỹ thuật (Top 200 QS), Khoa học, Giáo dục, Công nghệ thông tin, Khoa học môi trường.
  • Học phí ước tính: 28.000–40.000 NZD/năm.

Massey University – #326 Thế giới

Massey University là trường có số lượng sinh viên quốc tế đông nhất trong số 8 đại học công lập New Zealand. Trường cung cấp đa dạng chương trình từ tiếng Anh, dự bị, cử nhân đến sau đại học, đặc biệt mạnh về kinh doanh, nông nghiệp và khoa học.

Massey University (thành lập 1927) là trường đại học công lập hàng đầu tại New Zealand, nổi tiếng với nghiên cứu, đổi mới và là trường duy nhất có 3 cơ sở tại Palmerston North, Albany (Auckland) và Wellington.
  • Ngành mạnh nhất: Nông nghiệp & Thú y (Top 100 QS), Thiết kế công nghiệp, Aviation, Kinh doanh, Tâm lý học.
  • Học phí ước tính: 27.000–38.000 NZD/năm.

University of Waikato – #350 Thế giới

University of Waikato nằm tại Hamilton – thành phố lớn thứ 4 New Zealand. Trường nổi tiếng với tỷ lệ trích dẫn nghiên cứu cao (82.1 điểm – top đầu tại New Zealand) và thế mạnh về CNTT, Luật và Kinh tế.

  • Ngành mạnh nhất: Luật, Khoa học máy tính, Kinh tế, Khoa học xã hội.
  • Học phí ước tính: 26.000–36.000 NZD/năm.

Auckland University of Technology (AUT) – Top 500 Thế giới

AUT là đại học trẻ nhất và có tốc độ phát triển nhanh nhất tại New Zealand. Trường có campus tại trung tâm Auckland và North Shore, với phương pháp đào tạo thiên về thực tiễn và kết nối doanh nghiệp.

  • Ngành mạnh nhất: Truyền thông, Kinh doanh, Khoa học sức khỏe, Khách sạn – Du lịch, CNTT.
  • Học phí ước tính: 25.000–36.000 NZD/năm.

Lincoln University – Top 450 Thế giới

Lincoln University chuyên sâu về nông nghiệp, khoa học môi trường và quản lý đất đai. Trường nằm tại Lincoln – cách trung tâm Christchurch chỉ 20 phút. Quy mô nhỏ nhưng chất lượng nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững thuộc hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

  • Ngành mạnh nhất: Nông nghiệp, Khoa học môi trường, Quản lý đất đai, Kinh doanh nông nghiệp.
  • Học phí ước tính: 24.000–33.000 NZD/năm.

4. Trường Cao đẳng và Học Viện Đối tác – Danh sách đầy đủ

Expert Education là đối tác chính thức của tất cả các trường dưới đây tại New Zealand. Điều đó có nghĩa là bạn được tư vấn trực tiếp, không qua trung gian – và trong nhiều trường hợp, được ưu tiên xử lý hồ sơ nhanh hơn.

Học viện và Cao đẳng

Trường Thành phố Điểm mạnh / Chương trình
Auckland Institute of Studies (AIS) Auckland Kinh doanh, IT, Ngôn ngữ
Graduate Business School Auckland, Wellington MBA, Kinh doanh sau đại học
Le Cordon Bleu New Zealand Wellington Ẩm thực, Quản lý nhà hàng, Hospitality
New Zealand Tertiary College Auckland, Christchurch Tâm lý học ứng dụng, Tư vấn, Giáo dục mầm non
Pacific International Hotel Management School (PIHMS) New Plymouth Quản lý khách sạn quốc tế
Unitec Institute of Technology Auckland Xây dựng, Kỹ thuật, Kinh doanh, IT
Southern Institute of Technology (SIT) Invercargill Kinh doanh, IT, Nấu ăn – Hospitality
Nelson Marlborough Institute of Technology (NMIT) Auckland Kinh doanh, IT, Nghệ thuật
Media Design School Auckland Thiết kế đồ họa, Game Design, Animation
New Zealand Management Academies (NZMA) Auckland, Christchurch, Hamilton, Wellington Kinh doanh, Hospitality, Chăm sóc sức khỏe
New Zealand School of Tourism (NZST) Auckland, Christchurch, Dunedin, Hamilton, Rotorua, Wellington Du lịch, Hướng dẫn viên, Sự kiện
Yoobee Colleges Auckland, Christchurch, Rotorua, Wellington Thiết kế, 3D/Animation, Game, Photography
ICL Education Group Auckland Tiếng Anh, Kinh doanh, IT
Western Institute of Technology at Taranaki (WITT) New Plymouth Kỹ thuật, Kinh doanh, Chăm sóc sức khỏe

Điểm nổi bật một số học viện

  • Le Cordon Bleu Wellington là cơ sở đào tạo ẩm thực danh tiếng toàn cầu, với bằng cấp được công nhận tại hơn 50 quốc gia. Đây là lựa chọn hàng đầu nếu bạn muốn theo đuổi sự nghiệp đầu bếp hoặc quản lý F&B tại thị trường quốc tế.
  • Pacific International Hotel Management School (PIHMS) tại New Plymouth là một trong số ít trường quản lý khách sạn trên thế giới tích hợp thực tập 6 tháng tại khách sạn 5 sao ngay trong chương trình học – giúp sinh viên ra trường với kinh nghiệm thực tế sẵn sàng làm việc.
  • Media Design School và Yoobee Colleges là hai địa chỉ hàng đầu cho sinh viên muốn học thiết kế sáng tạo, animation, game design hoặc nhiếp ảnh tại New Zealand. Cả hai đều có chương trình được công nhận bởi NZQA và kết nối chặt chẽ với ngành công nghiệp sáng tạo.
  • New Zealand School of Tourism (NZST) có mạng lưới campus rộng nhất trong nhóm học viện – hiện diện tại 6 thành phố. Đây là lựa chọn lý tưởng nếu bạn muốn học ngành du lịch gắn liền với thiên nhiên và văn hóa Maori đặc sắc của New Zealand.

5. Chương trình Foundation – Con đường vào đại học

Do hệ thống phổ thông tại New Zealand có 13 lớp (nhiều hơn Việt Nam 1 lớp), hầu hết sinh viên Việt Nam tốt nghiệp lớp 12 cần học thêm 1 năm Foundation trước khi vào chính thức đại học.

Expert Education là đối tác của các chương trình Foundation sau – đây là con đường được cam kết chuyển tiếp thẳng vào đại học liên kết:

Chương trình Foundation Đại học Liên kết Thành phố
UP International College (via UoA) University of Auckland Auckland
UP International College (via VUW) Victoria University of Wellington Wellington
UP International College (via AUT) Auckland University of Technology Auckland

❓Chương trình Foundation kéo dài bao lâu? Thông thường 1 năm học (2–3 học kỳ). Một số chương trình có lộ trình rút ngắn còn 6–9 tháng nếu bạn đã có bằng 12 năm với GPA tốt.

❓Điều kiện đầu vào Foundation: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.0/10 trở lên, IELTS 5.5 (hoặc có thể học tiếng Anh gộp cùng Foundation).

Insight thực tế từ Expert Education: Trong số các hồ sơ Foundation chúng tôi xử lý, sinh viên tốt nghiệp Foundation với GPA từ B trở lên đều được nhận vào chương trình đại học liên kết. Không có trường hợp nào bị từ chối nếu đạt điểm sàn Foundation.

6. Chi phí du học New Zealand 2026 

Nhiều người nghĩ New Zealand đắt – nhưng thực tế chi phí tổng thể thấp hơn Úc, Anh và Canada đáng kể.

Học phí theo bậc học

Bậc học Loại trường Học phí (NZD/năm) Tương đương VND
Foundation Công lập / liên kết 18.000–22.000 ~270–330 triệu
Diploma (Level 5–6) Học viện 16.000–22.000 ~240–330 triệu
Cử nhân (Bachelor) Đại học công lập 25.000–40.000 ~375–600 triệu
Thạc sĩ (Master) Đại học công lập 28.000–47.000 ~420–705 triệu
Tiến sĩ (PhD) Đại học công lập 8.000–9.000* ~120–135 triệu

*PhD tại New Zealand thường được tài trợ học phí một phần hoặc toàn phần nếu đủ điều kiện.

Chi phí sinh hoạt theo thành phố

Thành phố Chi phí sinh hoạt ước tính (NZD/năm) Ghi chú
Auckland 22.000–27.000 Cao nhất nhưng nhiều cơ hội việc làm
Wellington 20.000–27.000 Chi phí nhà ở cao
Christchurch 18.000–23.000 Hợp lý, đang phát triển mạnh
Dunedin 18.000–22.000 Thấp nhất trong các thành phố lớn
Hamilton, New Plymouth 17.000–21.000 Vùng ngoại ô, chi phí thấp hơn

Tổng chi phí ước tính 1 năm học Master tại New Zealand

  • Học phí: 28.000–47.000 NZD
  • Sinh hoạt phí: 20.000–27.000 NZD
  • Tổng: 48.000–74.000 NZD/năm (tương đương khoảng 720 triệu – 1,1 tỷ VND)

✅ So sánh: 1 năm học Master tại Úc thường tốn khoảng 1,1–1,4 tỷ VND với chi phí tương tự. New Zealand tiết kiệm hơn khoảng 20–30%.

7. Điều kiện đầu vào – GPA và IELTS cần bao nhiêu?

Một câu hỏi phổ biến: “Hồ sơ của tôi có vào được trường không?”.

Dưới đây là framework thực tế Expert Education thường sử dụng để đánh giá:

Bảng điều kiện đầu vào theo bậc học

Bậc học GPA yêu cầu IELTS Ghi chú
Foundation 6.0/10 5.5 Có thể học English gộp cùng
Diploma Level 5–6 6.5/10 5.5–6.0 Linh hoạt, nhiều pathway
Cử nhân (vào thẳng) 7.5/10 6.0–6.5 Cần tương đương Year 13 NZ
Cử nhân (qua Foundation) 6.5/10 5.5 Pathway phổ biến nhất
Thạc sĩ Coursework 6.5–7.0/10 6.5 Có thể chấp nhận GPA thấp hơn nếu có kinh nghiệm
Thạc sĩ Research 7.5/10 6.5–7.0 Cần research proposal
Tiến sĩ 8.0/10 (Master) 6.5–7.0 Cần supervisor

Trường hợp đặc biệt – GPA thấp vẫn có thể đi được không?

Có. Đây là điều nhiều tư vấn viên không nói rõ với bạn: GPA thấp không phải là “chặn cuối.” Expert Education đã xử lý thành công nhiều trường hợp:

  • GPA 6.0/10 vào Foundation → Bachelor tại University of Auckland
  • GPA 6.5/10 vào Diploma → Bachelor tại AUT
  • GPA trái ngành vào Postgraduate Certificate → Master tại Victoria University

Chìa khóa là chọn đúng pathway phù hợp với hồ sơ, không phải cố gắng apply thẳng vào chương trình không phù hợp.

8. Ngành học nào hot nhất tại New Zealand?

Ngành có cơ hội việc làm và định cư tốt nhất – theo Green List 2026

New Zealand duy trì danh sách Green List – các ngành nghề ưu tiên cấp visa làm việc và định cư. Những ngành này vừa có nhu cầu tuyển dụng cao, vừa mở đường định cư nhanh hơn.

  • Công nghệ thông tin (IT): New Zealand cần thêm 5.000 nhân sự IT mỗi năm dù đã có hơn 150.000 chuyên gia trong lĩnh vực này. Các vị trí như Software Developer, Data Analyst, Cybersecurity đều trong danh sách thiếu hụt nhân lực.
  • Kỹ thuật: Kỹ sư xây dựng, kỹ sư cơ khí và kỹ sư điện liên tục nằm trong danh sách thiếu hụt nhân lực quốc gia của New Zealand.
  • Y tế – Điều dưỡng: New Zealand đang tích cực tuyển dụng điều dưỡng quốc tế. Điều dưỡng viên đủ điều kiện có thể được cấp Residence Visa ngay sau khi có job offer.
  • Giáo dục: Tình trạng thiếu giáo viên có chuyên môn tại New Zealand khá nghiêm trọng, đặc biệt ở bậc tiểu học và trung học. Đây là ngành có lộ trình định cư rõ ràng.
  • Nông nghiệp – Khoa học thực phẩm: Nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nền kinh tế thương mại New Zealand. Lincoln University và Massey University là hai địa chỉ hàng đầu cho nhóm ngành này.
  • Quản lý Khách sạn – Du lịch: Du lịch đóng góp khoảng 1,7% GDP New Zealand (tương đương 5 tỷ NZD/năm). Ngành này phục hồi mạnh sau COVID và đang cần lực lượng lao động có trình độ chuyên môn.
  • Kinh doanh – Kế toán: 4 trường đại học New Zealand đạt chứng nhận Triple Crown (AACSB, AMBA, EQUIS) cho chương trình kinh doanh – đây là nhóm elite chỉ khoảng 1% trường kinh doanh toàn cầu đạt được.

9. New Zealand vs Úc – Nên chọn đâu?

Đây là câu hỏi nhiều gia đình hỏi nhất. Không có câu trả lời đúng cho tất cả – nhưng có thể phân tích rõ theo từng mục tiêu:

Tiêu chí New Zealand Úc
Số trường chọn lựa 8 ĐH công lập + ~20 học viện đối tác 40+ ĐH + 70+ học viện đối tác
Chi phí tổng thể Thấp hơn ~20–25% Cao hơn
Chất lượng giáo dục Top 30% toàn bộ ĐH công lập Có Go8 Top 100, nhưng không đồng đều
Cơ hội làm thêm 20 giờ/tuần 48 giờ/fortnight (~24h/tuần)
Post-study visa 1–3 năm 2–4 năm (hoặc 5 năm vùng)
Định cư Green List rõ ràng Điểm số EOI cạnh tranh hơn
Cộng đồng Việt Nam Nhỏ hơn, ít hơn Lớn hơn, đặc biệt Melbourne và Sydney
Thiên nhiên và lối sống Thiên nhiên tuyệt vời, nhịp sống chậm hơn Đô thị lớn, cơ hội việc làm đa dạng hơn

✅ Chọn New Zealand nếu bạn:

  • Muốn chi phí hợp lý hơn mà vẫn có bằng cấp được công nhận toàn cầu
  • Ưu tiên môi trường an toàn, yên bình và gần thiên nhiên
  • Học ngành Y – Dược – Nha khoa, Nông nghiệp, Thiết kế sáng tạo, Du lịch – Khách sạn
  • Muốn lộ trình định cư rõ ràng qua Green List

✅ Chọn Úc nếu bạn:

  • Muốn đa dạng lựa chọn trường và ngành hơn
  • Nhắm đến trường Top 20–50 thế giới (Melbourne, UNSW, Sydney)
  • Muốn cộng đồng Việt Nam lớn và mạng lưới xã hội rộng hơn
  • Ưu tiên thành phố lớn sôi động

Expert Education là đơn vị tư vấn du học chuyên sâu về Úc, New Zealand, Canada và Mỹ. Chúng tôi là đối tác chính thức của toàn bộ 8 trường đại học công lập và hơn 14 học viện, cao đẳng tại New Zealand – bao gồm tất cả các trường được liệt kê trong bài viết này.

Bộ hỗ trợ toàn diện của Expert Education:

  • Tư vấn chọn trường và ngành dựa trên hồ sơ thực tế của bạn – không phải theo template chung
  • Đánh giá hồ sơ sơ bộ miễn phí và kết nối với đại diện tuyển sinh trường
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, viết Statement of Purpose, xử lý học bạ và bằng cấp
  • Tư vấn và hỗ trợ nộp hồ sơ visa sinh viên – cập nhật theo quy định mới nhất của Immigration New Zealand
  • Tư vấn học bổng phù hợp với hồ sơ
  • Hỗ trợ trước và sau khi sang New Zealand: nhà ở, orientation, thẻ ngân hàng, bảo hiểm

Tại sao nên chọn Expert Education thay vì tự apply?

Là đối tác chính thức, chúng tôi có thể theo dõi tiến trình hồ sơ trực tiếp với trường, được cập nhật thông tin học bổng trước khi công bố rộng rãi, và có kênh hỗ trợ ưu tiên khi hồ sơ cần bổ sung tài liệu gấp.